Caernarfon Town vs The New Saints F.C.
Tỷ số chung cuộc: Caernarfon Town 2-3 The New Saints F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Caernarfon Town thắng 1, hòa 0, The New Saints F.C. thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 6
- Phong độ
- WWLWW Caernarfon Town
- WWWWW The New Saints F.C.
- 15' 0-1 B. Wilson
- 21' 0-2 R. Hughes
- 23' J. Canavan
- 42' O. Evans 1-2
- HT1-2
- 55' A. Cieslewicz 2-2
- 59' R. Sears
- 74' ▲ P. Mendes ▼ J. Canavan
- 74' ▲ B. Young ▼ B. Wilson
- 74' ▲ J. Williams ▼ I. Jefferies
- 74' ▲ Z. Nolan ▼ D. Redmond
- 76' 2-3 D. Davies
- 88' ▲ P. Mooney ▼ R. Sears
- 88' ▲ C. Marriott ▼ M. Jones
- 88' ▲ S. Nyamwanza ▼ S. Bradley
- 88' ▲ O. Zanzala ▼ O. Evans
- 89' ▲ R. Holden ▼ J. Lock
- 90' D. Simeu
- 90'+4 J. Piggott
- FT2-3
Đội hình
- 1C. Roberts
- 3M. Jones ▼ 88'
- 4J. Piggott
- 6J. Canavan ▼ 74'
- 9Z. Clarke
- 11A. Cieslewicz
- 14N. Edwards
- 16B. Nash
- 19S. Bradley ▼ 88'
- 27R. Sears ▼ 88'
- 29O. Evans ▼ 88'
Dự bị 7
- 17J. Williams ▲ 74'
- 5P. Mooney ▲ 88'
- 7P. Mendes ▲ 74'
- 15D. Smith
- 23C. Marriott ▲ 88'
- 21S. Nyamwanza ▲ 88'
- 25O. Zanzala ▲ 88'
- 1N. Shepperd
- 4D. Corness
- 6J. Bodenham
- 10D. Redmond ▼ 74'
- 14D. Williams
- 16D. Simeu
- 20R. Hughes
- 22D. Davies
- 28B. Wilson ▼ 74'
- 34J. Lock ▼ 89'
- 37I. Jefferies ▼ 74'
Dự bị 7
- 44G. Jenkins
- 8R. Brobbel
- 9B. Young ▲ 74'
- 17J. Williams ▲ 74'
- 18R. Holden ▲ 89'
- 23Z. Nolan ▲ 74'
- 42R. Clarke-Phillips
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 19 - 3 | +16 | 22 | |
| 2 | 8 | 21 - 9 | +12 | 21 | |
| 3 | 8 | 19 - 5 | +14 | 19 | |
| 4 | 8 | 23 - 9 | +14 | 18 | |
| 5 | 8 | 12 - 5 | +7 | 18 | |
| 6 | 8 | 16 - 11 | +5 | 15 | |
| 7 | 8 | 19 - 10 | +9 | 14 | |
| 8 | 8 | 13 - 11 | +2 | 12 | |
| 9 | 8 | 12 - 11 | +1 | 12 | |
| 10 | 8 | 8 - 12 | -4 | 10 | |
| 11 | 8 | 6 - 14 | -8 | 7 | |
| 12 | 8 | 6 - 15 | -9 | 7 | |
| 13 | 8 | 7 - 15 | -8 | 2 | |
| 14 | 8 | 3 - 19 | -16 | 2 | |
| 15 | 8 | 4 - 21 | -17 | 2 | |
| 16 | 8 | 11 - 29 | -18 | 1 |
Cymru Premier (Championship Group) Cymru Premier (Conference League Group) Cymru Premier (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu12
23Ghi được21
19Thủng lưới8
2.3Bàn thắng mỗi trận1.75
4Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn4
12Hiệp hai12