The New Saints F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Caernarfon Town

The New Saints F.C. vs Caernarfon Town

Tỷ số chung cuộc: The New Saints F.C. 2-0 Caernarfon Town tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 28 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The New Saints F.C. thắng 9, hòa 0, Caernarfon Town thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 18
Phong độ
WWWWW The New Saints F.C.
WWLWW Caernarfon Town
  1. HT0-0
  2. 57' D. Smith
  3. 66' O. Abadaki C. Evans
  4. 73' C. Roberts
  5. 77' O. Ellis S. Downey
  6. 82' A. Cieslewicz B. Clark
  7. 82' B. Clark 1-0
  8. 90'+2 H. McGahey J. Daniels
  9. 90'+2 C. Griffith D. Thomas
  10. 90' J. Williams 2-0
  11. FT2-0

Đội hình

The New Saints F.C. HLV: Craig Harrison
  1. 1N. Shepperd
  2. 3J. Marshall
  3. 4D. Corness
  4. 6J. Bodenham
  5. 7J. Daniels ▼ 90'
  6. 8R. Brobbel
  7. 14D. Williams
  8. 17J. Williams
  9. 19B. Clark ▼ 82'
  10. 22D. Davies
  11. 37I. Jefferies

Dự bị 7

  1. 38B. Owen
  2. 11A. Cieslewicz ▲ 82'
  3. 16H. McGahey ▲ 90'
  4. 18R. Holden
  5. 24J. Nadin
  6. 26L. Phillips
  7. 36J. Morris
Caernarfon Town HLV: Richard Davies
  1. 1C. Roberts
  2. 2M. Owen
  3. 6I. Lewis
  4. 7P. Mendes
  5. 9A. Davies
  6. 10D. Thomas ▼ 90'
  7. 15D. Smith
  8. 17S. Downey ▼ 77'
  9. 21C. Evans ▼ 66'
  10. 27R. Sears
  11. 33C. Williams

Dự bị 7

  1. 13H. Thomas
  2. 12O. Abadaki ▲ 66'
  3. 22H. Roberts
  4. 39O. Ellis ▲ 77'
  5. 40C. Griffith ▲ 90'
  6. 45O. Roberts
  7. 49H. Wyn

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

37Trận đấu35
84Ghi được68
31Thủng lưới48
2.27Bàn thắng mỗi trận1.94
18Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn21
49Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu