Caernarfon Town
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
The New Saints F.C.

Caernarfon Town vs The New Saints F.C.

Tỷ số chung cuộc: Caernarfon Town 0-1 The New Saints F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Caernarfon Town thắng 1, hòa 0, The New Saints F.C. thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Round · Vòng 1
Sân vận động
The Oval, Caernarfon, Gwynedd
Phong độ
WWLWW Caernarfon Town
WWWWW The New Saints F.C.
  1. 19' D. Thomas D. Gosset
  2. 21' 0-1 A. Wilson
  3. HT0-1
  4. 56' G. Williams
  5. 62' J. Williams A. Oteh
  6. 62' Z. Clarke B. Clark
  7. 65' P. Mooney
  8. 72' M. Hill J. Faux
  9. 72' M. Jones G. Williams
  10. 90'+5 J. Pask
  11. 90'+6 D. Davies
  12. 90'+6 A. Davies
  13. 90'+7 M. Jones
  14. 90' J. Bodenham R. Brobbel
  15. FT0-1

Đội hình

Caernarfon Town HLV: R. Davies
  1. B. Hughes
  2. P. Mooney
  3. R. Sears
  4. G. Williams ▼ 72'
  5. M. Owen
  6. D. Gosset ▼ 19'
  7. Paulo Mendes
  8. S. Downey
  9. J. Faux ▼ 72'
  10. A. Davies
  11. L. Lloyd

Dự bị 7

  1. D. Thomas ▲ 19'
  2. M. Hill ▲ 72'
  3. M. Jones ▲ 72'
  4. C. Williams
  5. H. Thomas
  6. O. Ellis
  7. R. Austin
The New Saints F.C. HLV: C. Harrison
  1. C. Roberts
  2. D. Davies
  3. H. McGahey
  4. J. Pask
  5. D. Redmond
  6. R. Brobbel ▼ 90'
  7. R. Holden
  8. D. Williams
  9. B. Clark ▼ 62'
  10. A. Oteh ▼ 62'
  11. A. Wilson

Dự bị 7

  1. J. Williams ▲ 62'
  2. Z. Clarke ▲ 62'
  3. J. Bodenham ▲ 90'
  4. L. Phillips
  5. N. Doforo
  6. S. Bradley
  7. G. Dafydd

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 61 - 26 +35 51
2
Penybont
22 42 - 16 +26 50
3
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 11 +18 40
4
Caernarfon Town
32 53 - 51 +2 48
6
Bala Town F.C.
32 38 - 43 -5 37
6
Cardiff MET
22 32 - 29 +3 32
7
Barry Town
22 32 - 38 -6 30
8
Connah's Quay Nomads F.C.
22 32 - 26 +6 26
9
Briton Ferry
22 33 - 45 -12 21
10
Flint Town United
22 27 - 47 -20 20
11
Newtown AFC
22 24 - 46 -22 19
12
Aberystwyth Town
22 18 - 53 -35 14
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

43Trận đấu61
68Ghi được159
76Thủng lưới65
1.58Bàn thắng mỗi trận2.61
10Giữ sạch lưới21
29Trên 2.5 bàn43
36Hiệp hai73

Đối đầu

Trang trận đấu