The New Saints F.C. vs Caernarfon Town
Tỷ số chung cuộc: The New Saints F.C. 7-1 Caernarfon Town tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 5 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The New Saints F.C. thắng 9, hòa 0, Caernarfon Town thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Park Hall Stadium, Oswestry / Croesoswallt, Shropshire
- Phong độ
- WWWWW The New Saints F.C.
- WWLWW Caernarfon Town
- 7' D. McManus 1-0
- 13' B. Clark 2-0
- 16' A. Cieślewicz 3-0
- 22' D. Redmond 4-0
- 33' B. Maher
- 33' B. Maher
- 33' B. Maher
- 36' ▲ J. Williams ▼ J. Daniels
- HT4-0
- 47' A. Cieślewicz 5-0
- 59' D. McManus11m 6-0
- 60' ▲ J. Harlock ▼ D. McManus
- 60' ▲ T. Jones ▼ D. Redmond
- 61' ▲ H. Hughes ▼ C. Griffith
- 62' ▲ A. Clark ▼ J. Marshall
- 67' ▲ L. Smith ▼ A. Baker
- 67' ▲ O. Evans ▼ J. Faux
- 72' 6-1 L. Lloyd
- 80' ▲ D. Thomas ▼ L. Lloyd
- 82' ▲ S. Alford ▼ P. Mooney
- 90' B. Hudson 7-1
- FT7-1
Đội hình
- C. Roberts
- C. Marriott
- B. Hudson
- J. Marshall ▼ 62'
- A. Baker ▼ 67'
- D. Redmond ▼ 60'
- D. Williams
- B. Clark
- A. Cieślewicz
- D. McManus ▼ 60'
- J. Daniels ▼ 36'
Dự bị 7
- J. Williams ▲ 36'
- J. Harlock ▲ 60'
- T. Jones ▲ 60'
- A. Clark ▲ 62'
- L. Smith ▲ 67'
- H. Green
- R. Holden
- P. Mooney ▼ 82'
- G. Williams
- C. Griffith ▼ 61'
- B. Maher
- J. Faux ▼ 67'
- Morgan Owen
- M. Williams
- A. Davies
- L. Lloyd ▼ 80'
- Z. Clarke
- J. Tibbetts
Dự bị 6
- H. Hughes ▲ 61'
- O. Evans ▲ 67'
- D. Thomas ▲ 80'
- S. Alford ▲ 82'
- H. Thomas
- R. Austin
Thống kê
00
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 77 - 14 | +63 | 62 | |
| 2 | 22 | 59 - 29 | +30 | 47 | |
| 3 | 22 | 25 - 20 | +5 | 37 | |
| 5 | 22 | 35 - 31 | +4 | 33 | |
| 6 | 22 | 40 - 41 | -1 | 31 | |
| 6 | 32 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 7 | 22 | 29 - 33 | -4 | 28 | |
| 8 | 22 | 28 - 32 | -4 | 25 | |
| 9 | 22 | 27 - 41 | -14 | 23 | |
| 10 | 22 | 18 - 46 | -28 | 15 | |
| 11 | 22 | 27 - 49 | -22 | 14 | |
| 12 | 22 | 13 - 31 | -18 | 13 |
Relegation Round
So sánh
57Trận đấu36
188Ghi được60
48Thủng lưới77
3.3Bàn thắng mỗi trận1.67
25Giữ sạch lưới6
42Trên 2.5 bàn27
105Hiệp hai37