Caernarfon Town
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
The New Saints F.C.

Caernarfon Town vs The New Saints F.C.

Tỷ số chung cuộc: Caernarfon Town 1-3 The New Saints F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 7 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Caernarfon Town thắng 1, hòa 0, The New Saints F.C. thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 12
Phong độ
WWLWW Caernarfon Town
WWWWW The New Saints F.C.
  1. 9' R. Sears
  2. 39' 0-1 R. Brobbel
  3. 43' 0-2 D. Davies
  4. 44' I. Jefferies
  5. HT0-2
  6. 54' C. Evans
  7. 61' A. Davies C. Evans
  8. 63' J. Bodenham
  9. 69' B. Clark D. Williams
  10. 72' J. Williams K. Charles
  11. 72' J. Nadin R. Brobbel
  12. 74' D. Thomas M. Jones
  13. 85' S. Downey R. Sears
  14. 85' C. Griffith O. Abadaki
  15. 88' R. Astles I. Jefferies
  16. 90' 0-3 R. Holden
  17. 90' P. Mooney 1-3
  18. FT1-3

Đội hình

Caernarfon Town HLV: R. Davies
  1. 13H. Thomas
  2. 2M. Owen
  3. 27R. Sears ▼ 85'
  4. 5P. Mooney
  5. 24K. Harrison
  6. 15D. Smith
  7. 39O. Ellis
  8. 6I. Lewis
  9. 3M. Jones ▼ 74'
  10. 12O. Abadaki ▼ 85'
  11. 21C. Evans ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 9A. Davies ▲ 61'
  2. 10D. Thomas ▲ 74'
  3. 22H. Roberts
  4. 33C. Williams
  5. 45O. Roberts
  6. 17S. Downey ▲ 85'
  7. 40C. Griffith ▲ 85'
The New Saints F.C. HLV: Craig Harrison
  1. 1N. Shepperd
  2. 16H. McGahey
  3. 22D. Davies
  4. 6J. Bodenham
  5. 18R. Holden
  6. 14D. Williams ▼ 69'
  7. 8R. Brobbel ▼ 72'
  8. 4D. Corness
  9. 10D. Redmond
  10. 9K. Charles ▼ 72'
  11. 37I. Jefferies ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 38B. Owen
  2. 3J. Marshall
  3. 5R. Astles ▲ 88'
  4. 17J. Williams ▲ 72'
  5. 19B. Clark ▲ 69'
  6. 24J. Nadin ▲ 72'
  7. 36J. Morris

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

35Trận đấu37
68Ghi được84
48Thủng lưới31
1.94Bàn thắng mỗi trận2.27
9Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu