The New Saints F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Caernarfon Town

The New Saints F.C. vs Caernarfon Town

Tỷ số chung cuộc: The New Saints F.C. 2-1 Caernarfon Town tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 20 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The New Saints F.C. thắng 9, hòa 0, Caernarfon Town thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Group · Vòng 26
Phong độ
WWWWW The New Saints F.C.
WWLWW Caernarfon Town
  1. 10' D. Redmond 1-0
  2. 11' C. Williams M. Jones
  3. 30' K. Harrison
  4. 45' 1-1 B. Young
  5. HT1-1
  6. 48' P. Mendes
  7. 59' B. Wilson 2-1
  8. 60' D. Williams J. Owen
  9. 75' D. Davies E. Farrell
  10. 75' I. Jefferies B. Wilson
  11. 87' I. Lewis R. Sears
  12. 90'+3 D. Corness
  13. FT2-1

Đội hình

The New Saints F.C. HLV: Craig Harrison
  1. 30J. Edwards
  2. 3J. Marshall
  3. 15E. Farrell ▼ 75'
  4. 16H. McGahey
  5. 2J. Owen ▼ 60'
  6. 4D. Corness
  7. 19B. Clark
  8. 10D. Redmond
  9. 18R. Holden
  10. 17J. Williams
  11. 28B. Wilson ▼ 75'

Dự bị 6

  1. 38B. Owen
  2. 9K. Charles
  3. 14D. Williams ▲ 60'
  4. 22D. Davies ▲ 75'
  5. 32B. Summers
  6. 37I. Jefferies ▲ 75'
Caernarfon Town HLV: Richard Davies
  1. 1C. Roberts
  2. 2M. Owen
  3. 3M. Jones ▼ 11'
  4. 5P. Mooney
  5. 7P. Mendes
  6. 8D. Gosset
  7. 27R. Sears ▼ 87'
  8. 10D. Thomas
  9. 25R. Owen
  10. 24K. Harrison
  11. 14B. Young

Dự bị 6

  1. 13H. Thomas
  2. 6I. Lewis ▲ 87'
  3. 9A. Davies
  4. 33C. Williams ▲ 11'
  5. 40C. Griffith
  6. 49H. Wyn

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

37Trận đấu35
84Ghi được68
31Thủng lưới48
2.27Bàn thắng mỗi trận1.94
18Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn21
49Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu