The New Saints F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Caernarfon Town

The New Saints F.C. vs Caernarfon Town

Tỷ số chung cuộc: The New Saints F.C. 2-0 Caernarfon Town tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The New Saints F.C. thắng 9, hòa 0, Caernarfon Town thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Round · Vòng 6
Sân vận động
Park Hall Stadium, Oswestry / Croesoswallt, Shropshire
Phong độ
WWWWW The New Saints F.C.
WWLWW Caernarfon Town
  1. 45'+1 R. Searsphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Redmond R. Brobbel
  4. 46' M. Jones G. Williams
  5. 64' D. Thomas S. Downey
  6. 70' A. Wilson J. Marshall
  7. 70' Z. Clarke A. Oteh
  8. 83' H. Lambe A. Davies
  9. 83' O. Ellis M. Hill
  10. 84' S. Bradley B. Clark
  11. 90'+4 S. Bradley 2-0
  12. FT2-0

Đội hình

The New Saints F.C. HLV: C. Harrison
  1. C. Roberts
  2. H. McGahey
  3. J. Marshall ▼ 70'
  4. J. Bodenham
  5. R. Brobbel ▼ 46'
  6. R. Holden
  7. D. Williams
  8. B. Clark ▼ 84'
  9. A. Cieślewicz
  10. J. Williams
  11. A. Oteh ▼ 70'

Dự bị 7

  1. D. Redmond ▲ 46'
  2. A. Wilson ▲ 70'
  3. Z. Clarke ▲ 70'
  4. S. Bradley ▲ 84'
  5. L. Phillips
  6. N. Doforo
  7. R. Astles
Caernarfon Town HLV: R. Davies
  1. B. Hughes
  2. P. Mooney
  3. R. Sears
  4. G. Williams ▼ 46'
  5. M. Owen
  6. Paulo Mendes
  7. S. Downey ▼ 64'
  8. J. Faux
  9. A. Davies ▼ 83'
  10. L. Lloyd
  11. M. Hill ▼ 83'

Dự bị 7

  1. M. Jones ▲ 46'
  2. D. Thomas ▲ 64'
  3. H. Lambe ▲ 83'
  4. O. Ellis ▲ 83'
  5. C. Williams
  6. H. Thomas
  7. R. Austin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 61 - 26 +35 51
2
Penybont
22 42 - 16 +26 50
3
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 11 +18 40
4
Caernarfon Town
32 53 - 51 +2 48
6
Bala Town F.C.
32 38 - 43 -5 37
6
Cardiff MET
22 32 - 29 +3 32
7
Barry Town
22 32 - 38 -6 30
8
Connah's Quay Nomads F.C.
22 32 - 26 +6 26
9
Briton Ferry
22 33 - 45 -12 21
10
Flint Town United
22 27 - 47 -20 20
11
Newtown AFC
22 24 - 46 -22 19
12
Aberystwyth Town
22 18 - 53 -35 14
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

61Trận đấu43
159Ghi được68
65Thủng lưới76
2.61Bàn thắng mỗi trận1.58
21Giữ sạch lưới10
43Trên 2.5 bàn29
73Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu