Cardiff MET vs The New Saints F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cardiff MET 0-5 The New Saints F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cardiff MET thắng 1, hòa 0, The New Saints F.C. thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 4
- Phong độ
- LLWWD Cardiff MET
- WWWWW The New Saints F.C.
- 8' J. Veale
- 20' R. Hughes
- 45'+6 J. Clarke
- 45' 0-1 R. Hughes11m
- HT0-1
- 46' ▲ B. Gaughan ▼ A. Wildig
- 46' ▲ J. Hooper ▼ S. Jones
- 47' D. Williams
- 47' D. Davies
- 56' 0-2 R. Hughes
- 61' 0-3 B. Wilson11m
- 65' 0-4 D. Simeu
- 70' ▲ R. Brobbel ▼ I. Jefferies
- 70' ▲ L. Smith ▼ D. Williams
- 75' ▲ J. Williams ▼ J. Lock
- 76' ▲ M. McKenzie ▼ L. Mwandwe
- 77' ▲ H. Matthews ▼ J. Payne
- 77' ▲ R. Holden ▼ R. Hughes
- 80' ▲ B. Clark ▼ B. Wilson
- 82' ▲ H. John ▼ C. Craven
- 90' 0-5 R. Holden
- FT0-5
Đội hình
- 1A. Davies
- 2T. English
- 4J. Veale
- 5J. Clarke
- 8C. Craven ▼ 82'
- 9J. Payne ▼ 77'
- 10S. Jones ▼ 46'
- 11L. Mwandwe ▼ 76'
- 14S. Dymond-Hall
- 24A. Wildig ▼ 46'
- 33T. Raison
Dự bị 7
- 13W. Howard
- 12B. Gaughan ▲ 46'
- 16M. McKenzie ▲ 76'
- 20H. John ▲ 82'
- 25J. Block
- 29H. Matthews ▲ 77'
- 23J. Hooper ▲ 46'
- 1N. Shepperd
- 4D. Corness
- 6J. Bodenham
- 10D. Redmond
- 14D. Williams ▼ 70'
- 16D. Simeu
- 20R. Hughes ▼ 77'
- 22D. Davies
- 28B. Wilson ▼ 80'
- 34J. Lock ▼ 75'
- 37I. Jefferies ▼ 70'
Dự bị 7
- 44G. Jenkins
- 8R. Brobbel ▲ 70'
- 17J. Williams ▲ 75'
- 18R. Holden ▲ 77'
- 21L. Smith ▲ 70'
- 23Z. Nolan
- 19B. Clark ▲ 80'
Thống kê
11
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 17 - 3 | +14 | 19 | |
| 2 | 7 | 17 - 8 | +9 | 18 | |
| 3 | 7 | 18 - 5 | +13 | 16 | |
| 4 | 7 | 18 - 9 | +9 | 15 | |
| 5 | 7 | 15 - 7 | +8 | 15 | |
| 6 | 7 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 7 | 7 | 18 - 9 | +9 | 13 | |
| 8 | 7 | 13 - 9 | +4 | 12 | |
| 9 | 7 | 8 - 11 | -3 | 10 | |
| 10 | 7 | 10 - 10 | 0 | 9 | |
| 11 | 7 | 5 - 12 | -7 | 7 | |
| 12 | 7 | 3 - 13 | -10 | 4 | |
| 13 | 7 | 4 - 16 | -12 | 2 | |
| 14 | 7 | 3 - 18 | -15 | 2 | |
| 15 | 7 | 6 - 14 | -8 | 1 | |
| 16 | 7 | 10 - 27 | -17 | 1 |
Cymru Premier (Championship Group) Cymru Premier (Conference League Group) Cymru Premier (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu11
22Ghi được19
11Thủng lưới8
2.2Bàn thắng mỗi trận1.73
4Giữ sạch lưới6
6Trên 2.5 bàn4
13Hiệp hai12