Cardiff MET vs The New Saints F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cardiff MET 0-6 The New Saints F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cardiff MET thắng 1, hòa 0, The New Saints F.C. thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Round · Vòng 7
- Sân vận động
- Cyncoed Campus Artificial Pitch, Caerdydd
- Phong độ
- LWWDD Cardiff MET
- WWWWW The New Saints F.C.
- 4' 0-1 A. Wilson
- 33' 0-2 A. Wilson
- HT0-2
- 46' ▲ A. Baker ▼ J. Pask
- 48' J. Clay
- 50' 0-3 A. Oteh
- 52' 0-4 A. Wilson
- 59' ▲ N. Doforo ▼ D. Redmond
- 60' ▲ D. Barton ▼ J. Clay
- 60' ▲ S. Bradley ▼ D. Williams
- 60' ▲ Z. Clarke ▼ J. Williams
- 61' ▲ L. Rees ▼ M. Chubb
- 65' ▲ J. Morris ▼ A. Roscrow
- 65' ▲ T. Vincent ▼ S. Jones
- 66' 0-5 Z. Clarke
- 70' ▲ R. Reynolds ▼ E. Evans
- 74' ▲ L. Phillips ▼ A. Oteh
- 77' C. Craven
- 78' 0-6 L. Phillips
- 86' L. Rees
- FT0-6
Đội hình
- K. Absalom
- M. Chubb ▼ 61'
- B. Soady
- J. Clay ▼ 60'
- J. Edwards
- C. Craven
- J. Veale
- G. Morgan
- S. Jones ▼ 65'
- A. Roscrow ▼ 65'
- E. Evans ▼ 70'
Dự bị 7
- D. Barton ▲ 60'
- L. Rees ▲ 61'
- J. Morris ▲ 65'
- T. Vincent ▲ 65'
- R. Reynolds ▲ 70'
- C. Wright
- O. Saunders
- C. Roberts
- H. McGahey
- J. Pask ▼ 46'
- J. Bodenham
- D. Redmond ▼ 59'
- L. Smith
- D. Williams ▼ 60'
- B. Clark
- J. Williams ▼ 60'
- A. Oteh ▼ 74'
- A. Wilson
Dự bị 7
- A. Baker ▲ 46'
- N. Doforo ▲ 59'
- S. Bradley ▲ 60'
- Z. Clarke ▲ 60'
- L. Phillips ▲ 74'
- G. Dafydd
- J. Edwards
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 61 - 26 | +35 | 51 | |
| 2 | 22 | 42 - 16 | +26 | 50 | |
| 3 | 22 | 29 - 11 | +18 | 40 | |
| 4 | 32 | 53 - 51 | +2 | 48 | |
| 6 | 32 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 6 | 22 | 32 - 29 | +3 | 32 | |
| 7 | 22 | 32 - 38 | -6 | 30 | |
| 8 | 22 | 32 - 26 | +6 | 26 | |
| 9 | 22 | 33 - 45 | -12 | 21 | |
| 10 | 22 | 27 - 47 | -20 | 20 | |
| 11 | 22 | 24 - 46 | -22 | 19 | |
| 12 | 22 | 18 - 53 | -35 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
40Trận đấu61
62Ghi được159
57Thủng lưới65
1.55Bàn thắng mỗi trận2.61
9Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn43
33Hiệp hai73