Cardiff MET
1 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
The New Saints F.C.

Cardiff MET vs The New Saints F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cardiff MET 1-3 The New Saints F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cardiff MET thắng 1, hòa 0, The New Saints F.C. thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 8
Phong độ
LWWDD Cardiff MET
WWWWW The New Saints F.C.
  1. 11' B. Soady L. Walsh
  2. 15' 0-1 D. Davies
  3. 17' A. Roscrow 1-1
  4. 20' D. Redmond
  5. 30' 1-2 B. Wilson
  6. 45' 1-3 R. Holden
  7. HT1-3
  8. 60' B. Clark D. Redmond
  9. 66' L. Rees E. Evans
  10. 66' J. Payne A. Roscrow
  11. 66' H. John R. Reynolds
  12. 70' J. Owen D. Davies
  13. 70' J. Nadin R. Brobbel
  14. 70' A. Wilson J. Williams
  15. 72' R. Lonergan J. Morris
  16. 88' K. Charles B. Wilson
  17. 90'+3 L. Rees
  18. FT1-3

Đội hình

Cardiff MET HLV: R. Jenkins
  1. 1K. Absalom
  2. 5S. Richards
  3. 4L. Walsh ▼ 11'
  4. 3J. Edwards
  5. 16C. Craven
  6. 6R. Reynolds ▼ 66'
  7. 8D. Kabongo
  8. 19L. Mwandwe
  9. 11A. Roscrow ▼ 66'
  10. 14J. Morris ▼ 72'
  11. 7E. Evans ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 13S. Seager
  2. 9L. Rees ▲ 66'
  3. 12R. Lonergan ▲ 72'
  4. 17J. Payne ▲ 66'
  5. 20H. John ▲ 66'
  6. 21B. Soady ▲ 11'
  7. 32O. Rees
The New Saints F.C. HLV: Craig Harrison
  1. 1N. Shepperd
  2. 16H. McGahey
  3. 22D. Davies ▼ 70'
  4. 6J. Bodenham
  5. 4D. Corness
  6. 18R. Holden
  7. 10D. Redmond ▼ 60'
  8. 14D. Williams
  9. 8R. Brobbel ▼ 70'
  10. 17J. Williams ▼ 70'
  11. 28B. Wilson ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 38B. Owen
  2. 2J. Owen ▲ 70'
  3. 9K. Charles ▲ 88'
  4. 19B. Clark ▲ 60'
  5. 24J. Nadin ▲ 70'
  6. 36J. Morris
  7. 77A. Wilson ▲ 70'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

34Trận đấu37
44Ghi được84
54Thủng lưới31
1.29Bàn thắng mỗi trận2.27
4Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu