Cardiff MET
0 : 5
FT · Hiệp một 0:1
·
The New Saints F.C.

Cardiff MET vs The New Saints F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cardiff MET 0-5 The New Saints F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cardiff MET thắng 1, hòa 0, The New Saints F.C. thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Round · Vòng 9
Sân vận động
Cyncoed Campus Artificial Pitch, Caerdydd
Phong độ
LLWWD Cardiff MET
WWWWW The New Saints F.C.
  1. 8' J. Williams B. Hudson
  2. 27' 0-1 D. McManus
  3. HT0-1
  4. 47' 0-2 D. Williams
  5. 65' D. Redmond J. Marshall
  6. 65' T. Jones B. Clark
  7. 75' 0-3 D. McManus
  8. 81' E. Humphries E. Evans
  9. 81' J. Morris C. Jenkins
  10. 81' J. Harlock R. Holden
  11. 82' L. Smith J. Williams
  12. 85' B. Haines A. Lang
  13. 85' B. Soady K. McCarthy
  14. 85' 0-4 J. Harlock
  15. 86' F. Skiverton B. Roberts
  16. 89' 0-5 L. Smith
  17. FT0-5

Đội hình

Cardiff MET HLV: R. Jenkins
  1. A. Lang ▼ 85'
  2. K. McCarthy ▼ 85'
  3. M. Chubb
  4. E. Cadwallader
  5. C. Craven
  6. D. Kabongo
  7. C. Jenkins ▼ 81'
  8. S. Jones
  9. E. Evans ▼ 81'
  10. B. Roberts ▼ 86'
  11. T. Vincent

Dự bị 7

  1. E. Humphries ▲ 81'
  2. J. Morris ▲ 81'
  3. B. Haines ▲ 85'
  4. B. Soady ▲ 85'
  5. F. Skiverton ▲ 86'
  6. H. Samson
  7. J. Williams ▲ 8'
The New Saints F.C. HLV: C. Harrison
  1. C. Roberts
  2. C. Marriott
  3. B. Hudson ▼ 8'
  4. J. Marshall ▼ 65'
  5. A. Baker
  6. R. Holden ▼ 81'
  7. D. Williams
  8. B. Clark ▼ 65'
  9. A. Cieślewicz
  10. D. McManus
  11. B. Young

Dự bị 7

  1. J. Williams ▲ 8'
  2. D. Redmond ▲ 65'
  3. T. Jones ▲ 65'
  4. J. Harlock ▲ 81'
  5. L. Smith ▲ 82'
  6. A. Clark
  7. H. Green

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 77 - 14 +63 62
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 59 - 29 +30 47
3
Bala Town F.C.
22 25 - 20 +5 37
5
Newtown AFC
22 35 - 31 +4 33
6
Caernarfon Town
22 40 - 41 -1 31
6
Cardiff MET
32 35 - 63 -28 36
7
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 33 -4 28
8
Penybont
22 28 - 32 -4 25
9
Barry Town
22 27 - 41 -14 23
10
Aberystwyth Town
22 18 - 46 -28 15
11
Colwyn Bay
22 27 - 49 -22 14
12
Pontypridd Town
22 13 - 31 -18 13
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu57
55Ghi được188
75Thủng lưới48
1.31Bàn thắng mỗi trận3.3
12Giữ sạch lưới25
26Trên 2.5 bàn42
28Hiệp hai105

Đối đầu

Trang trận đấu