Cardiff MET
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
The New Saints F.C.

Cardiff MET vs The New Saints F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cardiff MET 0-2 The New Saints F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cardiff MET thắng 1, hòa 0, The New Saints F.C. thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 22
Sân vận động
Cyncoed Campus Artificial Pitch, Caerdydd
Phong độ
LWWDD Cardiff MET
WWWWW The New Saints F.C.
  1. 36' S. Jones
  2. 39' 0-1 A. Oteh11m
  3. 45' J. Morris D. Kabongo
  4. HT0-1
  5. 67' R. Holden B. Clark
  6. 81' A. Wilson A. Oteh
  7. 81' S. Bradley R. Brobbel
  8. 86' C. Wright J. Morris
  9. 86' E. Cadwallader B. Soady
  10. 86' G. Morgan J. Veale
  11. 86' K. Absalom A. Lang
  12. 89' 0-2 J. Clayphản lưới
  13. FT0-2

Đội hình

Cardiff MET HLV: R. Jenkins
  1. A. Lang ▼ 86'
  2. R. Reynolds
  3. M. Chubb
  4. B. Soady ▼ 86'
  5. J. Clay
  6. J. Edwards
  7. C. Craven
  8. J. Veale ▼ 86'
  9. D. Kabongo ▼ 45'
  10. S. Jones
  11. T. Vincent

Dự bị 7

  1. J. Morris ▲ 45'
  2. C. Wright ▲ 86'
  3. E. Cadwallader ▲ 86'
  4. G. Morgan ▲ 86'
  5. K. Absalom ▲ 86'
  6. H. Matthews
  7. O. Good
The New Saints F.C. HLV: C. Harrison
  1. C. Roberts
  2. D. Davies
  3. H. McGahey
  4. J. Pask
  5. J. Marshall
  6. D. Redmond
  7. R. Brobbel ▼ 81'
  8. D. Williams
  9. B. Clark ▼ 67'
  10. J. Williams
  11. A. Oteh ▼ 81'

Dự bị 7

  1. R. Holden ▲ 67'
  2. A. Wilson ▲ 81'
  3. S. Bradley ▲ 81'
  4. D. McManus
  5. J. Bodenham
  6. N. Doforo
  7. O. Karolak

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 61 - 26 +35 51
2
Penybont
22 42 - 16 +26 50
3
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 11 +18 40
4
Caernarfon Town
32 53 - 51 +2 48
6
Bala Town F.C.
32 38 - 43 -5 37
6
Cardiff MET
22 32 - 29 +3 32
7
Barry Town
22 32 - 38 -6 30
8
Connah's Quay Nomads F.C.
22 32 - 26 +6 26
9
Briton Ferry
22 33 - 45 -12 21
10
Flint Town United
22 27 - 47 -20 20
11
Newtown AFC
22 24 - 46 -22 19
12
Aberystwyth Town
22 18 - 53 -35 14
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu61
62Ghi được159
57Thủng lưới65
1.55Bàn thắng mỗi trận2.61
9Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn43
33Hiệp hai73

Đối đầu

Trang trận đấu