The New Saints F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Cardiff MET

The New Saints F.C. vs Cardiff MET

Tỷ số chung cuộc: The New Saints F.C. 2-3 Cardiff MET tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The New Saints F.C. thắng 9, hòa 0, Cardiff MET thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 16
Phong độ
WWWWW The New Saints F.C.
LLWWD Cardiff MET
  1. 21' 0-1 J. Payne
  2. 31' D. Davies
  3. 38' 0-2 L. Mwandwe
  4. 45' C. Craven
  5. HT0-2
  6. 49' B. Soady
  7. 54' L. Walsh
  8. 55' B. Clark 1-2
  9. 63' R. Brobbel11m 2-2
  10. 68' C. Harrison
  11. 75' L. Rees
  12. 79' J. Marshall D. Williams
  13. 79' A. Cieslewicz I. Jefferies
  14. 80' E. Evans L. Rees
  15. 80' A. Roscrow J. Payne
  16. 90' 2-3 A. Roscrow
  17. FT2-3

Đội hình

The New Saints F.C. HLV: Craig Harrison
  1. 1N. Shepperd
  2. 4D. Corness
  3. 22D. Davies
  4. 16H. McGahey
  5. 6J. Bodenham
  6. 8R. Brobbel
  7. 10D. Redmond
  8. 14D. Williams ▼ 79'
  9. 19B. Clark
  10. 37I. Jefferies ▼ 79'
  11. 17J. Williams

Dự bị 7

  1. 38B. Owen
  2. 3J. Marshall ▲ 79'
  3. 7J. Daniels
  4. 11A. Cieslewicz ▲ 79'
  5. 12H. Godsmark-Ford
  6. 24J. Nadin
  7. 41L. Wynne
Cardiff MET HLV: Ryan Jenkins
  1. 13S. Seager
  2. 3J. Edwards
  3. 21B. Soady
  4. 4L. Walsh
  5. 5S. Richards
  6. 6R. Reynolds
  7. 9L. Rees ▼ 80'
  8. 8D. Kabongo
  9. 19L. Mwandwe
  10. 16C. Craven
  11. 17J. Payne ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 2M. Chubb
  2. 7E. Evans ▲ 80'
  3. 10S. Jones
  4. 11A. Roscrow ▲ 80'
  5. 14J. Morris
  6. 22H. Matthews
  7. 32O. Rees

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

37Trận đấu34
84Ghi được44
31Thủng lưới54
2.27Bàn thắng mỗi trận1.29
18Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn18
49Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu