Cardiff MET

Cardiff MET

Xứ Wales · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh

Cardiff MET: vị trí 8 trên bảng xếp hạng Giải bóng đá Ngoại hạng Anh — điểm: 22, số trận: 14. Trận tiếp theo: Cardiff MET vs Penybont, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Colwyn Bay F.C. 2-2 Cardiff MET, 23 tháng 10.

Phong độ
WWLWD
HLV
Ryan Jenkins · Từ 2025
Vị trí
8 · Đ: 22 · Tr: 14 →
Sân vận động
Cyncoed Campus Artificial Pitch, Caerdydd

Lịch thi đấu

14-11
Cardiff MET
Dolgellau Athletic
–
–
20-11
Cardiff MET
Ammanford AFC
–
–
27-11
Cardiff MET
Airbus UK Broughton F.C.
–
–
05-12
Trefelin
Cardiff MET
–
–
18-12
Cardiff MET
Connah's Quay Nomads F.C.
–
–
26-12
Cambrian & Clydach
Cardiff MET
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
1,2
Tổng
2,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
9–7–5
Sân khách
6–8–5
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,5
Hiệp hai
1 : 0,8
Trên 2.5 bàn 55%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 55%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 28%

Tỉ số thường gặp

  • 2-26× · 15%
  • 1-16× · 15%
  • 0-14× · 10%
  • 2-14× · 10%
  • 0-03× · 8%
  • 1-32× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 14644 26185—
Friendlies Clubs 5320 1132—
Welsh Cup 1100 401—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 63 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 69 · 13% 12% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 80 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 72 · 14% 15% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 93 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 90 · 17% 18% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 88 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 96 · 18% 17% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 83 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 84 · 16% 16% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 121 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 109 · 21% 23% 21% 76–90

Trận có bàn thắng: 347, 2015–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu