Haverfordwest County A.F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cardiff MET

Haverfordwest County A.F.C. vs Cardiff MET

Tỷ số chung cuộc: Haverfordwest County A.F.C. 1-0 Cardiff MET tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 13 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Haverfordwest County A.F.C. thắng 4, hòa 6, Cardiff MET thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Group · Vòng 28
Phong độ
LLWDW Haverfordwest County A.F.C.
LWWDD Cardiff MET
  1. 15' P. Makwiramiti
  2. 27' J. Morris L. Rees
  3. 39' B. Soady E. Evans
  4. 41' C. Craven
  5. 45'+1 R. Abbruzzese
  6. 45'+4 B. Ahmun
  7. HT0-0
  8. 65' D. Kabongo
  9. 67' I. Humphreys J. Bacon
  10. 67' O. Jones P. Makwiramiti
  11. 80' O. Jones 1-0
  12. 86' J. Edwards
  13. FT1-0

Đội hình

Haverfordwest County A.F.C. HLV: Tony Pennock
  1. 1I. Knott
  2. 2D. Rees
  3. 6J. Bacon ▼ 67'
  4. 4E. Scotcher
  5. 17K. McCarthy
  6. 3R. Abbruzzese
  7. 11P. Makwiramiti ▼ 67'
  8. 18G. Walters
  9. 19K. Kenniford
  10. 10D. Hawkins
  11. 28B. Ahmun

Dự bị 7

  1. 31L. Rees
  2. 5A. Jones
  3. 34D. McGuire
  4. 24I. Humphreys ▲ 67'
  5. 21A. Watkins
  6. 16C. Fox
  7. 20O. Jones ▲ 67'
Cardiff MET HLV: Ryan Jenkins
  1. 40E. Griffiths
  2. 2M. Chubb
  3. 3J. Edwards
  4. 4L. Walsh
  5. 7E. Evans ▼ 39'
  6. 8D. Kabongo
  7. 9L. Rees ▼ 27'
  8. 15J. Clarke
  9. 16C. Craven
  10. 17J. Payne
  11. 19L. Mwandwe

Dự bị 7

  1. 13S. Seager
  2. 11A. Roscrow
  3. 14J. Morris ▲ 27'
  4. 20H. John
  5. 21B. Soady ▲ 39'
  6. 29H. Matthews
  7. 33T. Raison

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

37Trận đấu34
52Ghi được44
55Thủng lưới54
1.41Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu