Haverfordwest County A.F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Cardiff MET

Haverfordwest County A.F.C. vs Cardiff MET

Tỷ số chung cuộc: Haverfordwest County A.F.C. 1-1 Cardiff MET tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 28 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Haverfordwest County A.F.C. thắng 4, hòa 6, Cardiff MET thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 17
Sân vận động
New Bridge Meadow Stadium, Hwlffordd / Haverfordwest, Pembrokeshie
Phong độ
LLWDW Haverfordwest County A.F.C.
LWWDD Cardiff MET
  1. 28' 0-1 T. Vincent
  2. 34' C. Craven
  3. 45' B. Fawcett 1-1
  4. HT1-1
  5. 64' A. MacNamara K. Williams-Lowe
  6. 64' K. Whitmore J. Owen
  7. 71' L. Rees S. Jones
  8. 77' R. Dyer D. Hawkins
  9. 87' B. Fawcett
  10. FT1-1

Đội hình

Haverfordwest County A.F.C. HLV: T. Pennock
  1. Z. Jones
  2. L. Tabone
  3. O. Borg
  4. L. Jenkins
  5. J. Owen ▼ 64'
  6. K. Williams-Lowe ▼ 64'
  7. R. Watts
  8. H. John
  9. M. Taylor-Crossdale
  10. D. Hawkins ▼ 77'
  11. B. Fawcett

Dự bị 7

  1. A. MacNamara ▲ 64'
  2. K. Whitmore ▲ 64'
  3. R. Dyer ▲ 77'
  4. D. John
  5. I. Humphreys
  6. I. Knott
  7. R. Abbruzzese
Cardiff MET HLV: R. Jenkins
  1. A. Lang
  2. K. McCarthy
  3. E. Lewis
  4. J. Evans
  5. D. Kabongo
  6. E. Cadwallader
  7. C. Craven
  8. S. Jones ▼ 71'
  9. E. Evans
  10. H. Owen
  11. T. Vincent

Dự bị 7

  1. L. Rees ▲ 71'
  2. B. Haines
  3. B. Soady
  4. C. Bullock
  5. E. Humphries
  6. F. Skiverton
  7. H. Samson

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 77 - 14 +63 62
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 59 - 29 +30 47
3
Bala Town F.C.
22 25 - 20 +5 37
5
Newtown AFC
22 35 - 31 +4 33
6
Caernarfon Town
22 40 - 41 -1 31
6
Cardiff MET
32 35 - 63 -28 36
7
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 33 -4 28
8
Penybont
22 28 - 32 -4 25
9
Barry Town
22 27 - 41 -14 23
10
Aberystwyth Town
22 18 - 46 -28 15
11
Colwyn Bay
22 27 - 49 -22 14
12
Pontypridd Town
22 13 - 31 -18 13
Relegation Round

So sánh

43Trận đấu42
48Ghi được55
54Thủng lưới75
1.12Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu