Cardiff MET
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Haverfordwest County A.F.C.

Cardiff MET vs Haverfordwest County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cardiff MET 0-2 Haverfordwest County A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 23 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cardiff MET thắng 0, hòa 6, Haverfordwest County A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Group · Vòng 23
Phong độ
LWWDD Cardiff MET
LLWDW Haverfordwest County A.F.C.
  1. 43' R. Abbruzzese
  2. 45'+1 I. Humphreys
  3. HT0-0
  4. 50' A. Roscrow
  5. 59' D. Rees
  6. 70' P. Makwiramiti K. Kenniford
  7. 74' D. Kabongo A. Roscrow
  8. 74' B. Soady L. Rees
  9. 74' 0-1 R. Abbruzzese
  10. 80' K. McCarthy
  11. 90'+4 T. Raison
  12. 90' 0-2 C. Shephard
  13. FT0-2

Đội hình

Cardiff MET HLV: Ryan Jenkins
  1. 13S. Seager
  2. 2M. Chubb
  3. 3J. Edwards
  4. 9L. Rees ▼ 74'
  5. 10S. Jones
  6. 11A. Roscrow ▼ 74'
  7. 16C. Craven
  8. 17J. Payne
  9. 19L. Mwandwe
  10. 20H. John
  11. 33T. Raison

Dự bị 7

  1. 1K. Absalom
  2. 4L. Walsh
  3. 8D. Kabongo ▲ 74'
  4. 14J. Morris
  5. 21B. Soady ▲ 74'
  6. 26O. Good
  7. 29H. Matthews
Haverfordwest County A.F.C. HLV: Tony Pennock
  1. 1I. Knott
  2. 24I. Humphreys
  3. 2D. Rees
  4. 6J. Bacon
  5. 17K. McCarthy
  6. 3R. Abbruzzese
  7. 18G. Walters
  8. 8C. Shephard
  9. 19K. Kenniford ▼ 70'
  10. 10D. Hawkins
  11. 28B. Ahmun

Dự bị 7

  1. 31L. Rees
  2. 5A. Jones
  3. 11P. Makwiramiti ▲ 70'
  4. 20O. Jones
  5. 23W. Hughes
  6. 34D. McGuire
  7. 44H. Thomas

Thống kê

11
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

34Trận đấu37
44Ghi được52
54Thủng lưới55
1.29Bàn thắng mỗi trận1.41
4Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu