Cardiff MET
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Haverfordwest County A.F.C.

Cardiff MET vs Haverfordwest County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cardiff MET 1-1 Haverfordwest County A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cardiff MET thắng 0, hòa 6, Haverfordwest County A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Round · Vòng 9
Sân vận động
Cyncoed Campus Artificial Pitch, Caerdydd
Phong độ
LWWDD Cardiff MET
LLWDW Haverfordwest County A.F.C.
  1. 35' R. Reynolds
  2. 40' A. Roscrow 1-0
  3. 42' C. Shephard
  4. HT1-0
  5. 58' B. Ahmun O. Jones
  6. 58' J. Owen I. Humphreys
  7. 61' G. Walters
  8. 65' T. Vincent R. Reynolds
  9. 66' D. Barton J. Clay
  10. 68' 1-1 K. Absalomphản lưới
  11. 76' J. Morris E. Evans
  12. FT1-1

Đội hình

Cardiff MET HLV: R. Jenkins
  1. K. Absalom
  2. R. Reynolds ▼ 65'
  3. M. Chubb
  4. B. Soady
  5. J. Clay ▼ 66'
  6. J. Edwards
  7. C. Craven
  8. J. Veale
  9. S. Jones
  10. A. Roscrow
  11. E. Evans ▼ 76'

Dự bị 7

  1. T. Vincent ▲ 65'
  2. D. Barton ▲ 66'
  3. J. Morris ▲ 76'
  4. D. Salmoni
  5. G. Morgan
  6. H. Matthews
  7. O. Saunders
Haverfordwest County A.F.C. HLV: T. Pennock
  1. Z. Jones
  2. K. McCarthy
  3. R. Abbruzzese
  4. D. Rees
  5. L. Jenkins
  6. I. Humphreys ▼ 58'
  7. G. Walters
  8. C. Shephard
  9. K. Kenniford
  10. O. Jones ▼ 58'
  11. D. Hawkins

Dự bị 7

  1. B. Ahmun ▲ 58'
  2. J. Owen ▲ 58'
  3. A. Watkins
  4. D. John
  5. H. John
  6. I. Knott
  7. L. Owen

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 61 - 26 +35 51
2
Penybont
22 42 - 16 +26 50
3
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 11 +18 40
4
Caernarfon Town
32 53 - 51 +2 48
6
Bala Town F.C.
32 38 - 43 -5 37
6
Cardiff MET
22 32 - 29 +3 32
7
Barry Town
22 32 - 38 -6 30
8
Connah's Quay Nomads F.C.
22 32 - 26 +6 26
9
Briton Ferry
22 33 - 45 -12 21
10
Flint Town United
22 27 - 47 -20 20
11
Newtown AFC
22 24 - 46 -22 19
12
Aberystwyth Town
22 18 - 53 -35 14
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu39
62Ghi được51
57Thủng lưới31
1.55Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn14
33Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu