Haverfordwest County A.F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cardiff MET

Haverfordwest County A.F.C. vs Cardiff MET

Tỷ số chung cuộc: Haverfordwest County A.F.C. 1-0 Cardiff MET tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 27 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Haverfordwest County A.F.C. thắng 4, hòa 6, Cardiff MET thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 10
Sân vận động
LHP Stadium, Caerfyrddin / Carmarthen, Dyfed
Phong độ
LLWDW Haverfordwest County A.F.C.
LWWDD Cardiff MET
  1. 8' A. Roscrow
  2. 20' R. Watts
  3. 22' H. John C. Shephard
  4. 40' M. Chubb
  5. HT0-0
  6. 55' O. Jones 1-0
  7. 61' R. Reynolds
  8. 67' B. Fawcett O. Jones
  9. 73' J. Morris A. Roscrow
  10. 80' T. Vincent L. Rees
  11. 90'+1 C. Gibbins J. Edwards
  12. FT1-0

Đội hình

Haverfordwest County A.F.C. HLV: T. Pennock
  1. Z. Jones
  2. K. McCarthy
  3. L. Tabone
  4. L. Jenkins
  5. A. Jones
  6. J. Owen
  7. R. Watts
  8. G. Walters
  9. C. Shephard ▼ 22'
  10. O. Jones ▼ 67'
  11. B. Ahmun

Dự bị 7

  1. H. John ▲ 22'
  2. B. Fawcett ▲ 67'
  3. D. John
  4. D. Rees
  5. I. Humphreys
  6. I. Knott
  7. K. Kenniford
Cardiff MET HLV: R. Jenkins
  1. A. Lang
  2. R. Reynolds
  3. M. Chubb
  4. B. Soady
  5. J. Edwards ▼ 90'
  6. C. Craven
  7. J. Veale
  8. S. Jones
  9. A. Roscrow ▼ 73'
  10. E. Evans
  11. L. Rees ▼ 80'

Dự bị 7

  1. J. Morris ▲ 73'
  2. T. Vincent ▲ 80'
  3. C. Gibbins ▲ 90'
  4. D. Kabongo
  5. E. Cadwallader
  6. J. Clay
  7. O. Saunders

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 61 - 26 +35 51
2
Penybont
22 42 - 16 +26 50
3
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 11 +18 40
4
Caernarfon Town
32 53 - 51 +2 48
6
Bala Town F.C.
32 38 - 43 -5 37
6
Cardiff MET
22 32 - 29 +3 32
7
Barry Town
22 32 - 38 -6 30
8
Connah's Quay Nomads F.C.
22 32 - 26 +6 26
9
Briton Ferry
22 33 - 45 -12 21
10
Flint Town United
22 27 - 47 -20 20
11
Newtown AFC
22 24 - 46 -22 19
12
Aberystwyth Town
22 18 - 53 -35 14
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

39Trận đấu40
51Ghi được62
31Thủng lưới57
1.31Bàn thắng mỗi trận1.55
18Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu