Cardiff MET
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Haverfordwest County A.F.C.

Cardiff MET vs Haverfordwest County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cardiff MET 0-0 Haverfordwest County A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cardiff MET thắng 0, hòa 6, Haverfordwest County A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 21
Phong độ
LWWDD Cardiff MET
LLWDW Haverfordwest County A.F.C.
  1. 18' K. McCarthy
  2. 44' S. Jones
  3. HT0-0
  4. 59' M. Chubb
  5. 61' G. Walters A. Jones
  6. 61' O. Jones I. Humphreys
  7. 67' L. Rees L. Mwandwe
  8. 67' J. Payne A. Roscrow
  9. 84' R. Watts K. Kenniford
  10. 87' D. Kabongo E. Evans
  11. FT0-0

Đội hình

Cardiff MET HLV: Ryan Jenkins
  1. 13S. Seager
  2. 2M. Chubb
  3. 3J. Edwards
  4. 21B. Soady
  5. 6R. Reynolds
  6. 20H. John
  7. 16C. Craven
  8. 19L. Mwandwe ▼ 67'
  9. 10S. Jones
  10. 11A. Roscrow ▼ 67'
  11. 7E. Evans ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 4L. Walsh
  2. 8D. Kabongo ▲ 87'
  3. 9L. Rees ▲ 67'
  4. 14J. Morris
  5. 17J. Payne ▲ 67'
  6. 35B. Popham
  7. 36H. Perry
Haverfordwest County A.F.C. HLV: Tony Pennock
  1. 31L. Rees
  2. 5A. Jones ▼ 61'
  3. 24I. Humphreys ▼ 61'
  4. 2D. Rees
  5. 3R. Abbruzzese
  6. 17K. McCarthy
  7. 8C. Shephard
  8. 11P. Makwiramiti
  9. 19K. Kenniford ▼ 84'
  10. 10D. Hawkins
  11. 28B. Ahmun

Dự bị 7

  1. 1I. Knott
  2. 7R. Watts ▲ 84'
  3. 15T. Shepherd
  4. 18G. Walters ▲ 61'
  5. 20O. Jones ▲ 61'
  6. 21A. Watkins
  7. 23W. Hughes

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

34Trận đấu37
44Ghi được52
54Thủng lưới55
1.29Bàn thắng mỗi trận1.41
4Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu