Cardiff MET
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Penybont

Cardiff MET vs Penybont

Tỷ số chung cuộc: Cardiff MET 0-4 Penybont tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 23 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cardiff MET thắng 2, hòa 5, Penybont thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 9
Phong độ
LWWDD Cardiff MET
WDDWW Penybont
  1. 7' 0-1 J. Crole
  2. 22' 0-2 J. Crole
  3. HT0-2
  4. 58' I. Phillips N. Daley
  5. 59' M. Chubb J. Morris
  6. 59' 0-3 I. Phillips
  7. 69' A. Roscrow
  8. 71' J. Payne E. Evans
  9. 71' H. John D. Kabongo
  10. 79' Yellow Card
  11. 79' 0-4 J. Crole
  12. 80' J. Jones C. Venables
  13. 81' R. Lonergan R. Reynolds
  14. 81' B. Borge K. Owen
  15. 81' J. Villacorta N. Wood
  16. 83' S. Richards
  17. FT0-4

Đội hình

Cardiff MET HLV: R. Jenkins
  1. 1K. Absalom
  2. 5S. Richards
  3. 16C. Craven
  4. 6R. Reynolds ▼ 81'
  5. 8D. Kabongo ▼ 71'
  6. 9L. Rees
  7. 19L. Mwandwe
  8. 11A. Roscrow
  9. 7E. Evans ▼ 71'
  10. 10S. Jones
  11. 14J. Morris ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 2M. Chubb ▲ 59'
  2. 12R. Lonergan ▲ 81'
  3. 17J. Payne ▲ 71'
  4. 20H. John ▲ 71'
  5. 21B. Soady
  6. 32O. Rees
  7. 13S. Seager
Penybont HLV: Rhys Thomas Griffiths
  1. 24A. Matthews
  2. 4G. Kircough
  3. 5J. Woodiwiss
  4. 6M. Davies
  5. 11N. Daley ▼ 58'
  6. 15J. Clay
  7. 29C. Green
  8. 3K. Owen ▼ 81'
  9. 7N. Wood ▼ 81'
  10. 9C. Venables ▼ 80'
  11. 10J. Crole

Dự bị 7

  1. 1L. Armstrong
  2. 14I. Phillips ▲ 58'
  3. 16B. Borge ▲ 81'
  4. 17O. Warlow
  5. 18J. Jones ▲ 80'
  6. 21A. Baker
  7. 72J. Villacorta ▲ 81'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

34Trận đấu38
44Ghi được45
54Thủng lưới55
1.29Bàn thắng mỗi trận1.18
4Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu