Cardiff MET
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Penybont

Cardiff MET vs Penybont

Tỷ số chung cuộc: Cardiff MET 0-3 Penybont tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cardiff MET thắng 2, hòa 5, Penybont thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 20
Sân vận động
Cyncoed Campus Artificial Pitch, Caerdydd
Phong độ
LWWDD Cardiff MET
WDDWW Penybont
  1. 18' 0-1 E. Richards
  2. 44' 0-2 D. Griffiths
  3. HT0-2
  4. 58' R. Reynolds M. Little
  5. 63' H. Samson A. Jones
  6. 76' 0-3 L. Ware
  7. 81' B. Borge S. MacDonald
  8. 81' J. Brown E. Richards
  9. 82' C. Bullock L. Rees
  10. 82' H. Jones D. Griffiths
  11. 88' B. Soady T. Price
  12. 88' E. Humphries D. Kabongo
  13. 88' E. Bregua M. Davies
  14. FT0-3

Đội hình

Cardiff MET HLV: R. Jenkins
  1. A. Lang
  2. E. Lewis
  3. D. Kabongo ▼ 88'
  4. A. Jones ▼ 63'
  5. E. Cadwallader
  6. T. Price ▼ 88'
  7. S. Jones
  8. E. Evans
  9. H. Owen
  10. L. Rees ▼ 82'
  11. T. Vincent

Dự bị 5

  1. H. Samson ▲ 63'
  2. C. Bullock ▲ 82'
  3. B. Soady ▲ 88'
  4. E. Humphries ▲ 88'
  5. B. Haines
Penybont HLV: R. Griffiths
  1. A. Harris
  2. M. Little ▼ 58'
  3. K. Owen
  4. D. Jefferies
  5. M. Davies ▼ 88'
  6. S. MacDonald ▼ 81'
  7. A. Evans
  8. D. Griffiths ▼ 82'
  9. L. Ware
  10. E. Richards ▼ 81'
  11. K. Reffell

Dự bị 7

  1. R. Reynolds ▲ 58'
  2. B. Borge ▲ 81'
  3. J. Brown ▲ 81'
  4. H. Jones ▲ 82'
  5. E. Bregua ▲ 88'
  6. A. Pennock
  7. I. Phillips

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 77 - 14 +63 62
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 59 - 29 +30 47
3
Bala Town F.C.
22 25 - 20 +5 37
5
Newtown AFC
22 35 - 31 +4 33
6
Caernarfon Town
22 40 - 41 -1 31
6
Cardiff MET
32 35 - 63 -28 36
7
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 33 -4 28
8
Penybont
22 28 - 32 -4 25
9
Barry Town
22 27 - 41 -14 23
10
Aberystwyth Town
22 18 - 46 -28 15
11
Colwyn Bay
22 27 - 49 -22 14
12
Pontypridd Town
22 13 - 31 -18 13
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu41
55Ghi được61
75Thủng lưới49
1.31Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu