Penybont
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cardiff MET

Penybont vs Cardiff MET

Tỷ số chung cuộc: Penybont 0-0 Cardiff MET tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Penybont thắng 3, hòa 5, Cardiff MET thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Round · Vòng 6
Sân vận động
SDM Glass Stadium, Bridgend, Bridgend County Borough
Phong độ
WDDWW Penybont
LWWDD Cardiff MET
  1. 22' B. Borge
  2. 25' C. Green
  3. 31' J. Edwards
  4. 39' B. Borge
  5. 39' B. Borge
  6. 42' B. Morgan O. Pritchard
  7. HT0-0
  8. 60' G. Morgan
  9. 66' B. Soady G. Morgan
  10. 73' R. Reynolds
  11. 73' E. Evans R. Reynolds
  12. 73' T. Vincent L. Rees
  13. 87' D. Barton J. Edwards
  14. 89' K. Ludvigsen M. Little
  15. FT0-0

Đội hình

Penybont
  1. A. Przybek
  2. M. Little ▼ 89'
  3. K. Owen
  4. M. Davies
  5. B. Borge
  6. J. Woodiwiss
  7. C. Green
  8. O. Pritchard ▼ 42'
  9. G. Kircough
  10. K. Reffell
  11. J. Crole

Dự bị 7

  1. B. Morgan ▲ 42'
  2. K. Ludvigsen ▲ 89'
  3. C. Venables
  4. E. Bregua
  5. I. Phillips
  6. K. Georgievsky
  7. M. Lewis
Cardiff MET HLV: R. Jenkins
  1. K. Absalom
  2. R. Reynolds ▼ 73'
  3. M. Chubb
  4. J. Clay
  5. J. Edwards ▼ 87'
  6. C. Craven
  7. J. Veale
  8. G. Morgan ▼ 66'
  9. S. Jones
  10. A. Roscrow
  11. L. Rees ▼ 73'

Dự bị 7

  1. B. Soady ▲ 66'
  2. E. Evans ▲ 73'
  3. T. Vincent ▲ 73'
  4. D. Barton ▲ 87'
  5. C. Wright
  6. J. Morris
  7. O. Saunders

Thống kê

13
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 61 - 26 +35 51
2
Penybont
22 42 - 16 +26 50
3
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 11 +18 40
4
Caernarfon Town
32 53 - 51 +2 48
6
Bala Town F.C.
32 38 - 43 -5 37
6
Cardiff MET
22 32 - 29 +3 32
7
Barry Town
22 32 - 38 -6 30
8
Connah's Quay Nomads F.C.
22 32 - 26 +6 26
9
Briton Ferry
22 33 - 45 -12 21
10
Flint Town United
22 27 - 47 -20 20
11
Newtown AFC
22 24 - 46 -22 19
12
Aberystwyth Town
22 18 - 53 -35 14
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

38Trận đấu40
69Ghi được62
43Thủng lưới57
1.82Bàn thắng mỗi trận1.55
15Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu