Cardiff MET
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Penybont

Cardiff MET vs Penybont

Tỷ số chung cuộc: Cardiff MET 1-1 Penybont tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 15 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cardiff MET thắng 2, hòa 5, Penybont thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 13
Sân vận động
Cyncoed Campus Artificial Pitch, Caerdydd
Phong độ
LWWDD Cardiff MET
DDWWW Penybont
  1. 5' 0-1 O. Pritchard
  2. 8' J. Clay
  3. 12' J. Veale
  4. 23' R. Reynolds
  5. 40' J. Edwards
  6. HT0-1
  7. 62' T. Vincent J. Morris
  8. 78' B. Roberts E. Evans
  9. 81' I. Phillips O. Pritchard
  10. 85' B. Soady L. Rees
  11. 87' T. Vincent 1-1
  12. 90' J. Crole
  13. 90'+1 A. Przybek
  14. 90'+4 K. Ludvigsen M. Davies
  15. FT1-1

Đội hình

Cardiff MET HLV: R. Jenkins
  1. A. Lang
  2. R. Reynolds
  3. M. Chubb
  4. J. Clay
  5. J. Edwards
  6. J. Veale
  7. D. Kabongo
  8. A. Roscrow
  9. E. Evans ▼ 78'
  10. L. Rees ▼ 85'
  11. J. Morris ▼ 62'

Dự bị 7

  1. T. Vincent ▲ 62'
  2. B. Roberts ▲ 78'
  3. B. Soady ▲ 85'
  4. C. Gibbings
  5. E. Cadwallader
  6. G. Morgan
  7. O. Saunders
Penybont HLV: R. Griffiths
  1. A. Przybek
  2. K. Owen
  3. M. Davies ▼ 90'
  4. B. Borge
  5. J. Woodiwiss
  6. L. Harling
  7. C. Green
  8. O. Pritchard ▼ 81'
  9. G. Kircough
  10. N. Wood
  11. J. Crole

Dự bị 7

  1. I. Phillips ▲ 81'
  2. K. Ludvigsen ▲ 90'
  3. E. Bregua
  4. J. Jones
  5. L. Ware
  6. M. Lewis
  7. R. Griffiths

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 61 - 26 +35 51
2
Penybont
22 42 - 16 +26 50
3
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 11 +18 40
4
Caernarfon Town
32 53 - 51 +2 48
6
Bala Town F.C.
32 38 - 43 -5 37
6
Cardiff MET
22 32 - 29 +3 32
7
Barry Town
22 32 - 38 -6 30
8
Connah's Quay Nomads F.C.
22 32 - 26 +6 26
9
Briton Ferry
22 33 - 45 -12 21
10
Flint Town United
22 27 - 47 -20 20
11
Newtown AFC
22 24 - 46 -22 19
12
Aberystwyth Town
22 18 - 53 -35 14
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu38
62Ghi được69
57Thủng lưới43
1.55Bàn thắng mỗi trận1.82
9Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu