Cardiff MET
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Penybont

Cardiff MET vs Penybont

Tỷ số chung cuộc: Cardiff MET 2-1 Penybont tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 24 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cardiff MET thắng 2, hòa 5, Penybont thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Round · Vòng 1
Sân vận động
Cyncoed Campus Artificial Pitch, Caerdydd
Phong độ
LWWDD Cardiff MET
WDDWW Penybont
  1. 22' C. Green
  2. 32' T. Vincent
  3. HT0-0
  4. 49' 0-1 C. Venables11m
  5. 57' J. Crole
  6. 60' G. Kircough O. Pritchard
  7. 61' A. Roscrow E. Evans
  8. 63' C. Craven 1-1
  9. 65' R. Reynolds
  10. 68' B. Borge
  11. 78' K. Watts C. Venables
  12. 81' M. Chubb
  13. 84' B. Morgan
  14. 87' J. Morris R. Reynolds
  15. 90'+3 K. Georgievsky J. Crole
  16. 90'+4 J. Veale 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Cardiff MET HLV: R. Jenkins
  1. K. Absalom
  2. R. Reynolds ▼ 87'
  3. M. Chubb
  4. B. Soady
  5. J. Clay
  6. J. Edwards
  7. C. Craven
  8. J. Veale
  9. E. Evans ▼ 61'
  10. L. Rees
  11. T. Vincent

Dự bị 7

  1. A. Roscrow ▲ 61'
  2. J. Morris ▲ 87'
  3. B. Krężołek
  4. C. Wright
  5. E. Cadwallader
  6. G. Morgan
  7. H. Matthews
Penybont
  1. A. Przybek
  2. M. Little
  3. K. Owen
  4. B. Morgan
  5. B. Borge
  6. J. Woodiwiss
  7. C. Green
  8. O. Pritchard ▼ 60'
  9. C. Venables ▼ 78'
  10. K. Reffell
  11. J. Crole ▼ 90'

Dự bị 7

  1. G. Kircough ▲ 60'
  2. K. Watts ▲ 78'
  3. K. Georgievsky ▲ 90'
  4. E. Bregua
  5. I. Phillips
  6. L. Ware
  7. M. Lewis

Thống kê

03
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 61 - 26 +35 51
2
Penybont
22 42 - 16 +26 50
3
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 11 +18 40
4
Caernarfon Town
32 53 - 51 +2 48
6
Bala Town F.C.
32 38 - 43 -5 37
6
Cardiff MET
22 32 - 29 +3 32
7
Barry Town
22 32 - 38 -6 30
8
Connah's Quay Nomads F.C.
22 32 - 26 +6 26
9
Briton Ferry
22 33 - 45 -12 21
10
Flint Town United
22 27 - 47 -20 20
11
Newtown AFC
22 24 - 46 -22 19
12
Aberystwyth Town
22 18 - 53 -35 14
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu38
62Ghi được69
57Thủng lưới43
1.55Bàn thắng mỗi trận1.82
9Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu