Bunyodkor vs Pakhtakor
Tỷ số chung cuộc: Bunyodkor 0-1 Pakhtakor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bunyodkor thắng 3, hòa 1, Pakhtakor thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 14
- Sân vận động
- Milliy Stadium, Tashkent
- Phong độ
- LLLLL Bunyodkor
- DDLWW Pakhtakor
- HT0-0
- 49' 0-1 D. Khamdamov · B. Resan
- 57' ▲ M. Khakimov ▼ I. Anvarov
- 71' ▲ S. Nematjonov ▼ M. Olimzhonov
- 71' ▲ A. Bobomurodov ▼ D. Pletnev
- 72' ▲ D. Saitov ▼ K. Alizhonov
- 72' ▲ K. Erkinov ▼ B. Resan
- 72' ▲ O. Bozorov ▼ D. Khamdamov
- 82' ▲ A. Buriev ▼ S. Sobirkhuzhaev
- 85' ▲ S. Abdunabiev ▼ S. Rakhmanov
- 87' N. Normurodov
- 89' S. Nasrullaev
- 90'+1 ▲ R. Turdimurodov ▼ S. Chinedu
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Abdujalilov
- 3S. Rakhmanov ▼ 85'
- 77B. Toshmirzaev
- 66A. Tulkinbekov
- 8D. Pletnev ▼ 71'
- 10A. Turakulov
- 17M. Olimzhonov ▼ 71'
- 4N. Normurodov
- 27I. Anvarov ▼ 57'
- 45S. Tursunmahammadov
- 21N. Abdusalomov
Dự bị 9
- 16F. Botti
- 11S. Abdunabiev ▲ 85'
- 13M. Khakimov ▲ 57'
- 14S. Nematjonov ▲ 71'
- 20A. Bobomurodov ▲ 71'
- 28S. Mavlonkulov
- 44A. Bekmurodov
- 81A. Ilhomov
- 88M. Annamatov
- 35S. Kuvvatov
- 7K. Alizhonov ▼ 72'
- 55M. Abdumazhidov
- 4Z. Tahseen
- 34S. Nasrullaev
- 10A. Mozgovoy
- 17D. Khamdamov ▼ 72'
- 50Flamarion
- 21B. Resan ▼ 72'
- 90S. Chinedu ▼ 90'
- 27S. Sobirkhuzhaev ▼ 82'
Dự bị 9
- 12V. Nazarov
- 5M. Khamraliev
- 8D. Saitov ▲ 72'
- 9I. Ibrokhimov
- 11K. Erkinov ▲ 72'
- 14R. Turdimurodov ▲ 90'
- 20D. Abdullaev
- 23A. Buriev ▲ 82'
- 77O. Bozorov ▲ 72'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 49 - 17 | +32 | 48 | |
| 2 | 21 | 37 - 19 | +18 | 46 | |
| 3 | 20 | 32 - 18 | +14 | 38 | |
| 4 | 20 | 30 - 23 | +7 | 34 | |
| 5 | 21 | 29 - 28 | +1 | 32 | |
| 6 | 20 | 33 - 27 | +6 | 32 | |
| 7 | 21 | 29 - 20 | +9 | 31 | |
| 8 | 20 | 24 - 23 | +1 | 27 | |
| 9 | 20 | 30 - 31 | -1 | 27 | |
| 10 | 20 | 37 - 41 | -4 | 27 | |
| 11 | 20 | 20 - 28 | -8 | 26 | |
| 12 | 21 | 18 - 28 | -10 | 23 | |
| 13 | 20 | 18 - 27 | -9 | 20 | |
| 14 | 20 | 17 - 29 | -12 | 20 | |
| 15 | 21 | 20 - 35 | -15 | 19 | |
| 16 | 20 | 10 - 39 | -29 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu12
7Ghi được18
21Thủng lưới8
0.78Bàn thắng mỗi trận1.5
0Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn6
4Hiệp hai7