Bunyodkor
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Pakhtakor

Bunyodkor vs Pakhtakor

Tỷ số chung cuộc: Bunyodkor 2-0 Pakhtakor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bunyodkor thắng 3, hòa 1, Pakhtakor thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 26
Sân vận động
Milliy Stadion, Tashkent
Phong độ
LLLLL Bunyodkor
DDLWW Pakhtakor
  1. 11' A. Zevadinov B. Yoldoshev
  2. 19' K. Todorov
  3. 35' A. Filipović 1-0
  4. 39' A. Abdullaev
  5. HT1-0
  6. 46' D. Kholmatov D. Ortiqboyev
  7. 46' M. Makhamadjonov U. Adhamzoda
  8. 46' S. Azmiddinov A. Abdullayev
  9. 61' U. Ismonaliyev L. Kaçorri
  10. 66' A. Filipovic
  11. 68' D. Abdumannopov Kimi Merk
  12. 78' S. Saidnurullayev U. Khoshimov
  13. 79' M. Rašo 2-0
  14. 80' A. To'lqunbekov A. Toraqulov
  15. 80' F. Čirjak R. Yuldashev
  16. 80' S. Jo'rabekov N. Normurodov
  17. 87' A. Rakhimzhonov
  18. FT2-0

Đội hình

Bunyodkor HLV: S. Arslanov
  1. H. Abdunabiev
  2. B. Yo'ldoshev
  3. N. Normurodov ▼ 80'
  4. M. Rašo
  5. I. Urata
  6. R. Yuldashev ▼ 80'
  7. A. Rahimjonov
  8. T. Abdukholikov
  9. A. Filipović
  10. L. Kaçorri ▼ 61'
  11. A. To'raqulov

Dự bị 9

  1. A. Zevadinov ▲ 11'
  2. U. Ismonaliyev ▲ 61'
  3. A. To'lqunbekov ▲ 80'
  4. F. Čirjak ▲ 80'
  5. S. Jo'rabekov ▲ 80'
  6. A. Muqimjonov
  7. B. Tupliyev
  8. M. Ljubić
  9. O. Karimov
Pakhtakor HLV: M. Shatskikh
  1. P. Pavlyuchenko
  2. D. Ortiqboyev ▼ 46'
  3. K. Todorov
  4. A. Abdullayev ▼ 46'
  5. Kimi Merk ▼ 68'
  6. U. Adhamzoda ▼ 46'
  7. M. Usmonov
  8. D. Abdullaev
  9. U. Khoshimov ▼ 78'
  10. P. Kholdorkhonov
  11. M. O'rinboyev

Dự bị 8

  1. D. Kholmatov ▲ 46'
  2. M. Makhamadjonov ▲ 46'
  3. S. Azmiddinov ▲ 46'
  4. D. Abdumannopov ▲ 68'
  5. S. Saidnurullayev ▲ 78'
  6. I. Anvarov
  7. O. Jo'raqo'ziyev
  8. V. Nazarov

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nasaf
26 35 - 18 +17 52
2
Olmaliq
26 40 - 29 +11 47
3
Sogdiana
26 41 - 29 +12 43
4
Navbahor
26 42 - 31 +11 43
5
Neftchi
26 32 - 24 +8 43
6
Pakhtakor
26 42 - 37 +5 38
7
Surkhon
26 30 - 31 -1 36
8
Dinamo Samarqand
26 35 - 38 -3 32
9
Andijan
26 36 - 36 0 30
10
Bunyodkor
26 27 - 38 -11 30
11
Qizilqum
26 25 - 34 -9 27
12
Olympic
26 22 - 38 -16 25
13
Metalourg
26 22 - 30 -8 23
14
Lokomotiv
26 28 - 44 -16 21
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu46
38Ghi được57
45Thủng lưới61
1.12Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu