Bunyodkor
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Pakhtakor

Bunyodkor vs Pakhtakor

Tỷ số chung cuộc: Bunyodkor 1-1 Pakhtakor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 14 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bunyodkor thắng 3, hòa 1, Pakhtakor thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 12
Sân vận động
Milliy Stadium, Tashkent
Phong độ
LLLLL Bunyodkor
DDLWW Pakhtakor
  1. 24' T. Abdukholikov11m 1-0
  2. 45' I. Ashortia M. Sroler
  3. HT1-0
  4. 46' L. Kacorri T. Abdukholikov
  5. 57' 1-1 I. Sergeev · S. Sobirkhuzhaev
  6. 58' A. Buriev
  7. 59' B. Resan
  8. 64' B. Riascos M. Urinboev
  9. 87' N. Mali M. Bugarin
  10. 87' D. Khamdamov B. Resan
  11. 87' D. Kholmatov I. Ibrokhimov
  12. 88' F. Qodirov N. Abdusalomov
  13. 88' A. Amonov M. Olimzhonov
  14. FT1-1

Đội hình

Bunyodkor
  1. 1A. Abdujalilov
  2. 18N. Akhmadjonov
  3. 4N. Normurodov
  4. 15M. Bugarin ▼ 87'
  5. 6B. Yuldashov
  6. 77M. Olimzhonov ▼ 88'
  7. 21N. Abdusalomov ▼ 88'
  8. 8M. Sroler ▼ 45'
  9. 7O. Khamrobekov
  10. 11T. Abdukholikov ▼ 46'
  11. 57A. Turakulov

Dự bị 9

  1. 10R. Yuldashev
  2. 66A. Tulkinbekov
  3. 74L. Kacorri ▲ 46'
  4. 19F. Qodirov ▲ 88'
  5. 13K. Abdunabiev
  6. 30S. Abdunabiev
  7. 22A. Amonov ▲ 88'
  8. 9I. Ashortia ▲ 45'
  9. 2N. Mali ▲ 87'
Pakhtakor
  1. 12V. Nazarov
  2. 7K. Alizhonov
  3. 4A. Abdullaev
  4. 55M. Abdumazhidov
  5. 77D. Saitov
  6. 21B. Resan ▼ 87'
  7. 6M. Urinboev ▼ 64'
  8. 23A. Buriev
  9. 27S. Sobirkhuzhaev
  10. 9I. Ibrokhimov ▼ 87'
  11. 11I. Sergeev

Dự bị 9

  1. 1N. Shevchenko
  2. 5M. Khamraliev
  3. 20D. Abdullaev
  4. 17D. Khamdamov ▲ 87'
  5. 8D. Kholmatov ▲ 87'
  6. 30O. Jurakuziev
  7. 44M. Makhamadzhonov
  8. 50Flamarion
  9. 94B. Riascos ▲ 64'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Neftchi
30 49 - 24 +25 64
2
Pakhtakor
30 59 - 23 +36 60
3
Nasaf
30 51 - 23 +28 59
4
Dinamo Samarqand
30 47 - 30 +17 58
5
Bunyodkor
30 48 - 40 +8 49
6
Olmaliq
30 44 - 34 +10 48
7
Navbahor
30 41 - 37 +4 40
8
Sogdiana
30 37 - 37 0 37
9
Qizilqum
30 28 - 44 -16 36
10
Surkhon
30 26 - 30 -4 35
11
Andijan
30 39 - 51 -12 35
12
Kokand-1912
30 24 - 39 -15 34
13
Mash'al
30 22 - 48 -26 30
14
Buxoro
30 30 - 49 -19 27
15
Xorazm
30 33 - 39 -6 27
16
Shortan
30 27 - 57 -30 17
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Super League (Relegation) Pro Liga

So sánh

37Trận đấu41
57Ghi được87
48Thủng lưới33
1.54Bàn thắng mỗi trận2.12
12Giữ sạch lưới21
20Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu