Pakhtakor
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Bunyodkor

Pakhtakor vs Bunyodkor

Tỷ số chung cuộc: Pakhtakor 2-3 Bunyodkor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 1 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pakhtakor thắng 6, hòa 1, Bunyodkor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 26
Sân vận động
Milliy Stadium, Tashkent
Phong độ
DDLWW Pakhtakor
LLLLL Bunyodkor
  1. 14' P. Kholdorkhonov 1-0
  2. 34' 1-1 S. Abdurahmonov
  3. 37' 1-2 Taira
  4. 38' D. Ceran
  5. HT1-2
  6. 46' H. Erkinov S. Sobirkhojaev
  7. 46' D. Ćeran 2-2
  8. 59' 2-3 M. Makhamadjonov
  9. 62' M. Abdumajidov K. Merk
  10. 66' U. Ismonaliyev J. Khakimov
  11. 67' N. Ibraimov B. Asqarov
  12. 68' Yellow Card
  13. 76' A. Ismatullaev A. Nosko
  14. 76' U. Sultonov R. Yuldashev
  15. 79' M. O'rinboyev D. Khamdamov
  16. 79' S. Saidnurullayev D. Ćeran
  17. 84' F. Utkirov M. Olimjonov
  18. 84' S. Izzatov B. Tupliyev
  19. 90'+4 Yellow Card
  20. FT2-3

Đội hình

Pakhtakor HLV: M. Shatskikh
  1. S. Kuvvatov
  2. F. Sayfiyev
  3. D. Tursunov
  4. M. Khamraliev
  5. S. Sobirkho'jaev
  6. D. Khamdamov ▼ 79'
  7. D. Saitov
  8. K. Merk ▼ 62'
  9. B. Asqarov ▼ 67'
  10. D. Ćeran ▼ 79'
  11. P. Kholdorkhonov

Dự bị 9

  1. H. Erkinov ▲ 46'
  2. M. Abdumajidov ▲ 62'
  3. N. Ibraimov ▲ 67'
  4. M. O'rinboyev ▲ 79'
  5. S. Saidnurullayev ▲ 79'
  6. I. Anvarov
  7. M. Usmonov
  8. P. Pavlyuchenko
  9. D. Abdullayev
Bunyodkor HLV: A. Krestinin
  1. S. Karimov
  2. D. Ergashev
  3. A. Ulmasaliev
  4. Taira
  5. M. Makhamadjonov
  6. A. Nosko ▼ 76'
  7. R. Yuldashev ▼ 76'
  8. S. Abdurahmonov
  9. M. Olimjonov ▼ 84'
  10. B. Tupliyev ▼ 84'
  11. J. Khakimov ▼ 66'

Dự bị 9

  1. U. Ismonaliyev ▲ 66'
  2. A. Ismatullaev ▲ 76'
  3. U. Sultonov ▲ 76'
  4. F. Utkirov ▲ 84'
  5. S. Izzatov ▲ 84'
  6. A. To'raqulov
  7. I. Erkinov
  8. O. Shomurodov
  9. S. Sultanov

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 41 - 25 +16 53
2
Nasaf
26 31 - 16 +15 48
3
Navbahor
26 44 - 19 +25 47
4
Olmaliq
26 43 - 34 +9 46
5
Neftchi
26 33 - 18 +15 45
6
Surkhon
26 28 - 24 +4 40
7
Andijan
26 27 - 25 +2 40
8
Bunyodkor
26 30 - 33 -3 37
9
Olympic
26 26 - 32 -6 31
10
Metalourg
26 26 - 35 -9 30
11
Sogdiana
26 29 - 38 -9 27
12
Qizilqum
26 22 - 33 -11 25
13
Turan
26 16 - 41 -25 16
14
Buxoro
26 12 - 35 -23 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu36
68Ghi được37
54Thủng lưới44
1.48Bàn thắng mỗi trận1.03
14Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn14
41Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu