Bunyodkor
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Pakhtakor

Bunyodkor vs Pakhtakor

Tỷ số chung cuộc: Bunyodkor 0-2 Pakhtakor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bunyodkor thắng 3, hòa 1, Pakhtakor thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 26
Trọng tài
A. Risqullaev
Phong độ
LLLLL Bunyodkor
DDLWW Pakhtakor
  1. 14' 0-1 D. Ćeran
  2. 16' 0-2 A. Turgunboev
  3. 18' M. Mahamadjonov
  4. 22' U. Ismonaliyev M. Olimjonov
  5. HT0-2
  6. 46' A. Omonaliyev P. Mogilevets
  7. 46' J. Yoqubov J. Orozov
  8. 55' O. Karimov D. Pobulić
  9. 56' D. Ergashev
  10. 67' F. O‘tkirov J. Khakimov
  11. 75' F. Sayfiyev
  12. 76' A. Ulmasaliev
  13. 77' I. Alibaev A. Turgunboev
  14. 79' J. Yakubov
  15. 82' A. Omonaliev
  16. 85' K. Alidjanov D. Khamdamov
  17. 90'+4 S. Azmiddinov
  18. FT0-2

Đội hình

Bunyodkor HLV: I. Bošković
  1. S. Sultanov
  2. D. Ergashev
  3. A. Ulmasaliev
  4. J. O'rozov
  5. M. Makhamadjonov
  6. P. Mogilevets ▼ 46'
  7. F. Narh
  8. D. Pobulić ▼ 55'
  9. M. Olimjonov ▼ 22'
  10. U. Rahmonaliyev
  11. J. Khakimov ▼ 67'

Dự bị 9

  1. U. Ismonaliyev ▲ 22'
  2. A. Omonaliyev ▲ 46'
  3. J. Yoqubov ▲ 46'
  4. O. Karimov ▲ 55'
  5. F. O‘tkirov ▲ 67'
  6. R. Yuldashev
  7. S. Izzatov
  8. S. Karimov
  9. U. Sultonov
Pakhtakor HLV: M. Shatskikh
  1. E. Suyunov
  2. F. Sayfiyev
  3. D. Tursunov
  4. S. Azmiddinov
  5. O. Nasonov
  6. S. Sobirkho'jaev
  7. O. Hamrobekov
  8. D. Khamdamov ▼ 85'
  9. A. Turgunboev ▼ 77'
  10. A. Fayzullaev
  11. D. Ćeran

Dự bị 9

  1. I. Alibaev ▲ 77'
  2. K. Alidjanov ▲ 85'
  3. B. Asqarov
  4. B. Ne'matov
  5. D. Kholmatov
  6. I. Martinović
  7. R. Turdimurodov
  8. S. Jabborov
  9. S. Kuvvatov

Thống kê

14
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 47 - 18 +29 54
2
Navbahor
26 33 - 15 +18 53
3
Nasaf
26 37 - 16 +21 49
4
Olmaliq
26 44 - 23 +21 44
5
Qizilqum
26 34 - 36 -2 39
6
Olympic
26 31 - 28 +3 35
7
Sogdiana
26 31 - 31 0 34
8
Bunyodkor
26 29 - 37 -8 34
9
Neftchi
26 31 - 32 -1 32
10
Metalourg
26 19 - 27 -8 32
11
Surkhon
26 25 - 44 -19 26
12
Lokomotiv
26 22 - 36 -14 24
13
Kokand-1912
26 21 - 38 -17 22
14
Dinamo Samarqand
26 24 - 47 -23 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu35
40Ghi được64
41Thủng lưới37
1.33Bàn thắng mỗi trận1.83
6Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu