Pakhtakor
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bunyodkor

Pakhtakor vs Bunyodkor

Tỷ số chung cuộc: Pakhtakor 1-0 Bunyodkor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 27 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pakhtakor thắng 6, hòa 1, Bunyodkor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 13
Sân vận động
Milliy Stadium, Tashkent
Phong độ
DDLWW Pakhtakor
LLLLL Bunyodkor
  1. 8' D. Ćeran 1-0
  2. 12' Goal Disallowed - offside
  3. HT1-0
  4. 56' S. Sobirkhuzhaev
  5. 67' M. Olimjonov T. Jović
  6. 68' M. Usmonov D. Abdumannopov
  7. 80' M. Abdumajidov K. Alijonov
  8. 83' B. Tupliyev N. Normurodov
  9. 87' R. Yuldashev O. Karimov
  10. FT1-0

Đội hình

Pakhtakor HLV: M. Shatskikh
  1. V. Nazarov
  2. K. Alijonov ▼ 80'
  3. S. Azmiddinov
  4. M. Hamraliev
  5. S. Sobirkho'jaev
  6. D. Khamdamov
  7. D. Abdumannopov ▼ 68'
  8. D. Holmatov
  9. U. Adhamzoda
  10. B. Askarov
  11. D. Ćeran

Dự bị 9

  1. M. Usmonov ▲ 68'
  2. M. Abdumajidov ▲ 80'
  3. A. Ergashboyev
  4. B. O'ktamov
  5. D. Abdullaev
  6. D. Ortiqboyev
  7. P. Pavlyuchenko
  8. S. Poyonov
  9. S. Saidnurullayev
Bunyodkor HLV: S. Arslanov
  1. M. Ljubić
  2. N. Normurodov ▼ 83'
  3. M. Rašo
  4. T. To'khtasinov
  5. O. Karimov ▼ 87'
  6. U. Ismonaliyev
  7. S. Izzatov
  8. A. To'lqunbekov
  9. T. Abdukholikov
  10. T. Jović ▼ 67'
  11. A. To'raqulov

Dự bị 7

  1. M. Olimjonov ▲ 67'
  2. B. Tupliyev ▲ 83'
  3. R. Yuldashev ▲ 87'
  4. F. O'tkurov
  5. N. Ahmadjonov
  6. S. Karimov
  7. U. Sultonov

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nasaf
26 35 - 18 +17 52
2
Olmaliq
26 40 - 29 +11 47
3
Sogdiana
26 41 - 29 +12 43
4
Navbahor
26 42 - 31 +11 43
5
Neftchi
26 32 - 24 +8 43
6
Pakhtakor
26 42 - 37 +5 38
7
Surkhon
26 30 - 31 -1 36
8
Dinamo Samarqand
26 35 - 38 -3 32
9
Andijan
26 36 - 36 0 30
10
Bunyodkor
26 27 - 38 -11 30
11
Qizilqum
26 25 - 34 -9 27
12
Olympic
26 22 - 38 -16 25
13
Metalourg
26 22 - 30 -8 23
14
Lokomotiv
26 28 - 44 -16 21
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu34
57Ghi được38
61Thủng lưới45
1.24Bàn thắng mỗi trận1.12
15Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu