Bunyodkor vs Pakhtakor
Tỷ số chung cuộc: Bunyodkor 1-2 Pakhtakor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 25 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bunyodkor thắng 3, hòa 1, Pakhtakor thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 13
- Sân vận động
- Milliy Stadion, Tashkent
- Phong độ
- LLLLL Bunyodkor
- WDDLW Pakhtakor
- 11' S. Izzatov 1-0
- HT1-0
- 61' ▲ D. Saitov ▼ D. Khamdamov
- 66' ▲ A. To'raqulov ▼ R. Yuldashev
- 66' ▲ U. Sultonov ▼ D. Abdumannopov
- 72' 1-1 K. Alijonov
- 80' ▲ J. Khakimov ▼ S. Izzatov
- 86' ▲ M. Kakhramonov ▼ U. Ismonaliyev
- 88' ▲ P. Kholdorkhonov ▼ A. Turgunboyev
- 90'+5 1-2 P. Kholdorkhonov
- FT1-2
Đội hình
- S. Sultanov
- D. Ergashev
- A. Ulmasaliev
- J. Urozov
- M. Makhamadjonov
- A. Ismatullaev
- A. Nosko
- U. Ismonaliyev ▼ 86'
- S. Izzatov ▼ 80'
- R. Yuldashev ▼ 66'
- D. Abdumannopov ▼ 66'
Dự bị 9
- A. To'raqulov ▲ 66'
- U. Sultonov ▲ 66'
- J. Khakimov ▲ 80'
- M. Kakhramonov ▲ 86'
- A. Zevadinov
- F. Utkirov
- J. Yoqubov
- M. Olimjonov
- S. Karimov
- S. Kuvvatov
- F. Sayfiyev
- D. Tursunov
- K. Alijonov
- S. Sobirkho'jaev
- O. Hamrobekov
- D. Khamdamov ▼ 61'
- A. Turg'unboyev
- D. Kholmatov
- A. Fayzullaev
- D. Ćeran
Dự bị 7
- D. Saitov ▲ 61'
- P. Kholdorkhonov ▲ 88'
- D. Ortiqboyev
- E. Suyunov
- M. Khamraliev
- R. Turdimurodov
- S. Rahmatullayev
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 2 | 26 | 31 - 16 | +15 | 48 | |
| 3 | 26 | 44 - 19 | +25 | 47 | |
| 4 | 26 | 43 - 34 | +9 | 46 | |
| 5 | 26 | 33 - 18 | +15 | 45 | |
| 6 | 26 | 28 - 24 | +4 | 40 | |
| 7 | 26 | 27 - 25 | +2 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 9 | 26 | 26 - 32 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 26 - 35 | -9 | 30 | |
| 11 | 26 | 29 - 38 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 33 | -11 | 25 | |
| 13 | 26 | 16 - 41 | -25 | 16 | |
| 14 | 26 | 12 - 35 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu46
37Ghi được68
44Thủng lưới54
1.03Bàn thắng mỗi trận1.48
10Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn25
20Hiệp hai41