Navbahor
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Surkhon

Navbahor vs Surkhon

Tỷ số chung cuộc: Navbahor 0-0 Surkhon tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Navbahor thắng 7, hòa 2, Surkhon thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 21
Phong độ
WWWDW Navbahor
DDLWL Surkhon
  1. 14' Higor Gabriel
  2. 15' D. Abdulkhaev
  3. 20' Julio Cesar
  4. 25' N. Abdikholikov K. Sherbutaev
  5. HT0-0
  6. 46' R. Jiyanov K. Tozhidinov
  7. 47' B. Teidi
  8. 62' D. Ramazonov S. Komilov
  9. 62' A. Jumaev A. Karimov
  10. 62' J. Abdujabborov D. Abdulkhaev
  11. 70' R. Islamov A. Gulomov
  12. 70' Pedro Z. Urinboev
  13. 74' M. Abdurakhmonov D. Tursunov
  14. 74' N. Iminjonov M. Giyosov
  15. 74' S. Makhmudov S. Poyonov
  16. 85' J. Juraev
  17. FT0-0

Đội hình

Navbahor
  1. 16S. Yuldashev
  2. 19M. Gofurov
  3. 99Higor Gabriel
  4. 5Julio Cesar
  5. 12S. Mirsaidov
  6. 13B. Teidi
  7. 55K. Tozhidinov ▼ 46'
  8. 70A. Gulomov ▼ 70'
  9. 11M. Giyosov ▼ 74'
  10. 24D. Abdulkhaev ▼ 62'
  11. 9Z. Urinboev ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 14J. Boltaboev
  2. 17R. Jiyanov ▲ 46'
  3. 15J. Abdujabborov ▲ 62'
  4. 71N. Iminjonov ▲ 74'
  5. 29Pedro ▲ 70'
  6. 36Guilherme Guedes
  7. 7A. Akhmedov
  8. 41O. Marufov
  9. 21R. Islamov ▲ 70'
Surkhon
  1. 16D. Yuldoshev
  2. 66B. Shaydulov
  3. 6B. Shamsiev
  4. 4N. Nematkhonov
  5. 22J. Juraev
  6. 99S. Poyonov ▼ 74'
  7. 8K. Sherbutaev ▼ 25'
  8. 24S. Komilov ▼ 62'
  9. 7D. Tursunov ▼ 74'
  10. 10R. Turdimurodov
  11. 77A. Karimov ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 27A. Jumaev ▲ 62'
  2. 15D. Ramazonov ▲ 62'
  3. 18N. Abdikholikov ▲ 25'
  4. 86D. Merganov
  5. 19M. Abdurakhmonov ▲ 74'
  6. 20S. Makhmudov ▲ 74'
  7. 5D. Khodzhaniyazov
  8. 26B. Shukurullaev
  9. 9M. Bozorov

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Neftchi
30 49 - 24 +25 64
2
Pakhtakor
30 59 - 23 +36 60
3
Nasaf
30 51 - 23 +28 59
4
Dinamo Samarqand
30 47 - 30 +17 58
5
Bunyodkor
30 48 - 40 +8 49
6
Olmaliq
30 44 - 34 +10 48
7
Navbahor
30 41 - 37 +4 40
8
Sogdiana
30 37 - 37 0 37
9
Qizilqum
30 28 - 44 -16 36
10
Surkhon
30 26 - 30 -4 35
11
Andijan
30 39 - 51 -12 35
12
Kokand-1912
30 24 - 39 -15 34
13
Mash'al
30 22 - 48 -26 30
14
Buxoro
30 30 - 49 -19 27
15
Xorazm
30 33 - 39 -6 27
16
Shortan
30 27 - 57 -30 17
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Super League (Relegation) Pro Liga

So sánh

37Trận đấu39
51Ghi được35
47Thủng lưới43
1.38Bàn thắng mỗi trận0.9
13Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu