Surkhon vs Navbahor
Tỷ số chung cuộc: Surkhon 0-1 Navbahor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 26 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Surkhon thắng 1, hòa 2, Navbahor thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadion Dinamo, Samarqand
- Phong độ
- LDDLW Surkhon
- WWWWD Navbahor
- 18' 0-1 S. Haghnazari
- HT0-1
- 57' ▲ A. Khaydarov ▼ M. Abdurahmonov
- 57' ▲ D. Tursunov ▼ F. Ikramov
- 57' ▲ H. Sherbotayev ▼ D. Pletnev
- 73' ▲ A. Karimov ▼ A. Jumayev
- 74' A. Karimov
- 75' ▲ R. Jiyanov ▼ A. Ismailov
- 81' ▲ A. Juraboyev ▼ G. Nikabadze
- 86' ▲ S. Mirsaidov ▼ K. Tojidinov
- 90'+1 S. Kuvvatov
- FT0-1
Đội hình
- D. Merganov
- E. Krimets
- D. Khodzhaniyazov
- B. Shamsiyev
- S. Hamidjonov
- D. Pletnev ▼ 57'
- F. Ikramov ▼ 57'
- A. Jumayev ▼ 73'
- J. Abdusalomov
- B. Shaydulov
- M. Abdurahmonov ▼ 57'
Dự bị 9
- A. Khaydarov ▲ 57'
- D. Tursunov ▲ 57'
- H. Sherbotayev ▲ 57'
- A. Karimov ▲ 73'
- D. Ramazonov
- K. Saidazimov
- M. Murkaev
- N. Nematkhonov
- T. Dzhamalutdinov
- S. Quvvatov
- F. Sayfiyev
- F. Ivanović
- J. Iskanderov
- J. Đokić
- O. Hamrobekov
- J. Boltaboyev
- S. Haghnazari
- A. Ismailov ▼ 75'
- K. Tojidinov ▼ 86'
- G. Nikabadze ▼ 81'
Dự bị 9
- R. Jiyanov ▲ 75'
- A. Juraboyev ▲ 81'
- S. Mirsaidov ▲ 86'
- A. Akhmedov
- A. Karimov ▲ 73'
- E. Suyunov
- J. Abdujabborov
- N. Iminjonov
- S. Abdulboriev
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 35 - 18 | +17 | 52 | |
| 2 | 26 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 3 | 26 | 41 - 29 | +12 | 43 | |
| 4 | 26 | 42 - 31 | +11 | 43 | |
| 5 | 26 | 32 - 24 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 42 - 37 | +5 | 38 | |
| 7 | 26 | 30 - 31 | -1 | 36 | |
| 8 | 26 | 35 - 38 | -3 | 32 | |
| 9 | 26 | 36 - 36 | 0 | 30 | |
| 10 | 26 | 27 - 38 | -11 | 30 | |
| 11 | 26 | 25 - 34 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 38 | -16 | 25 | |
| 13 | 26 | 22 - 30 | -8 | 23 | |
| 14 | 26 | 28 - 44 | -16 | 21 |
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu34
47Ghi được54
40Thủng lưới40
1.34Bàn thắng mỗi trận1.59
9Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai36