Navbahor
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Surkhon

Navbahor vs Surkhon

Tỷ số chung cuộc: Navbahor 2-2 Surkhon tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Navbahor thắng 7, hòa 2, Surkhon thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 4
Sân vận động
Markaziy Stadion, Namangan
Phong độ
WWWDW Navbahor
DDLWL Surkhon
  1. 9' A. Karimov U. Khoshimov
  2. 15' N. Nematkhonov
  3. 23' 0-1 S. Hamidjonov
  4. 32' 0-2 J. Abdusalomov
  5. 33' A. Sobirjonov S. Haghnazari
  6. HT0-2
  7. 49' A. Akhmedov 1-2
  8. 65' K. Saidazimov D. Pletnev
  9. 65' S. Mahmudov D. Tursunov
  10. 79' A. Ismailov J. Iskanderov
  11. 81' A. Jumayev M. Abdurahmonov
  12. 90' S. Shodiboev R. Jiyanov
  13. 90'+5 T. Tabatadze11m 2-2
  14. FT2-2

Đội hình

Navbahor HLV: S. Babayan
  1. U. Yusupov
  2. A. Akhmedov
  3. F. Sayfiyev
  4. F. Ivanović
  5. J. Iskanderov ▼ 79'
  6. J. Đokić
  7. O. Hamrobekov
  8. J. Boltaboyev
  9. S. Haghnazari ▼ 33'
  10. T. Tabatadze
  11. R. Jiyanov ▼ 90'

Dự bị 9

  1. A. Sobirjonov ▲ 33'
  2. A. Ismailov ▲ 79'
  3. S. Shodiboev ▲ 90'
  4. A. Lobanov
  5. D. Abdulhayev
  6. G. Nikabadze
  7. I. Yoldoshev
  8. N. Iminjonov
  9. O. O'ktamov
Surkhon HLV: F. Davletov
  1. D. Yo'ldoshev
  2. D. Tursunov ▼ 65'
  3. N. Nematkhonov
  4. S. Hamidjonov
  5. D. Pletnev ▼ 65'
  6. D. Ramazonov
  7. H. Sherbotayev
  8. J. Abdusalomov
  9. B. Shaydulov
  10. M. Abdurahmonov ▼ 81'
  11. U. Khoshimov ▼ 9'

Dự bị 9

  1. A. Karimov ▲ 9'
  2. K. Saidazimov ▲ 65'
  3. S. Mahmudov ▲ 65'
  4. A. Jumayev ▲ 81'
  5. A. Amirqulov
  6. A. Pirmuhamedov
  7. D. Merganov
  8. S. Abduhamidov
  9. D. Muhiddinov

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nasaf
26 35 - 18 +17 52
2
Olmaliq
26 40 - 29 +11 47
3
Sogdiana
26 41 - 29 +12 43
4
Navbahor
26 42 - 31 +11 43
5
Neftchi
26 32 - 24 +8 43
6
Pakhtakor
26 42 - 37 +5 38
7
Surkhon
26 30 - 31 -1 36
8
Dinamo Samarqand
26 35 - 38 -3 32
9
Andijan
26 36 - 36 0 30
10
Bunyodkor
26 27 - 38 -11 30
11
Qizilqum
26 25 - 34 -9 27
12
Olympic
26 22 - 38 -16 25
13
Metalourg
26 22 - 30 -8 23
14
Lokomotiv
26 28 - 44 -16 21
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
54Ghi được47
40Thủng lưới40
1.59Bàn thắng mỗi trận1.34
12Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu