Surkhon
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Navbahor

Surkhon vs Navbahor

Tỷ số chung cuộc: Surkhon 1-2 Navbahor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 27 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Surkhon thắng 1, hòa 2, Navbahor thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 23
Sân vận động
Milliy Stadium, Tashkent
Phong độ
LDDLW Surkhon
WWWWD Navbahor
  1. 2' 0-1 D. Abdumannopov
  2. HT0-1
  3. 55' O. O'runov A. Sobirjonov
  4. 57' A. Jumayev T. Dzhamalutdinov
  5. 57' N. Khasanov B. Shamsiyev
  6. 58' S. Hamidjonov 1-1
  7. 78' A. Akhmedov A. Ismailov
  8. 82' A. Pirmuhamedov B. Shaydulov
  9. 82' M. Abdurahmonov S. Hamidjonov
  10. 82' 1-2 O. O'runov
  11. 89' J. Abdusalomov H. Sherbotayev
  12. 90' J. Abdusalomov
  13. FT1-2

Đội hình

Surkhon HLV: S. Arslanov
  1. A. Potapov
  2. A. Sokol
  3. B. Askarov
  4. D. Tursunov
  5. B. Shamsiyev ▼ 57'
  6. S. Hamidjonov ▼ 82'
  7. T. Dzhamalutdinov ▼ 57'
  8. D. Ramazonov
  9. H. Sherbotayev ▼ 89'
  10. S. Nimely
  11. B. Shaydulov ▼ 82'

Dự bị 9

  1. A. Jumayev ▲ 57'
  2. N. Khasanov ▲ 57'
  3. A. Pirmuhamedov ▲ 82'
  4. M. Abdurahmonov ▲ 82'
  5. J. Abdusalomov ▲ 89'
  6. A. Karimov
  7. D. Merganov
  8. K. Saidazimov
  9. S. Toirov
Navbahor HLV: S. Babayan
  1. U. Yusupov
  2. I. Golban
  3. M. Milović
  4. F. Ivanović
  5. I. Yoldoshev
  6. J. Iskanderov
  7. J. Boltaboev
  8. A. Ismailov ▼ 78'
  9. D. Abdumannopov
  10. A. Sobirjonov ▼ 55'
  11. T. Abdukholikov

Dự bị 9

  1. O. O'runov ▲ 55'
  2. A. Akhmedov ▲ 78'
  3. A. Abdurazzoqov
  4. D. Olimjonov
  5. I. Nesterov
  6. L. Čermelj
  7. M. Muminov
  8. S. Djurabekov
  9. U. Abdukarimov

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 41 - 25 +16 53
2
Nasaf
26 31 - 16 +15 48
3
Navbahor
26 44 - 19 +25 47
4
Olmaliq
26 43 - 34 +9 46
5
Neftchi
26 33 - 18 +15 45
6
Surkhon
26 28 - 24 +4 40
7
Andijan
26 27 - 25 +2 40
8
Bunyodkor
26 30 - 33 -3 37
9
Olympic
26 26 - 32 -6 31
10
Metalourg
26 26 - 35 -9 30
11
Sogdiana
26 29 - 38 -9 27
12
Qizilqum
26 22 - 33 -11 25
13
Turan
26 16 - 41 -25 16
14
Buxoro
26 12 - 35 -23 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu47
35Ghi được76
35Thủng lưới41
1.03Bàn thắng mỗi trận1.62
15Giữ sạch lưới22
12Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu