Surkhon vs Navbahor
Tỷ số chung cuộc: Surkhon 0-1 Navbahor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Surkhon thắng 1, hòa 2, Navbahor thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 16
- Phong độ
- LDDLW Surkhon
- WWWWD Navbahor
- 5' 0-1 K. Norchaev11m
- 36' I. Mamatkazin
- 45' K. Ergashev
- HT0-1
- 46' ▲ K. Sherbutaev ▼ D. Ramazonov
- 46' ▲ M. Musaxonov ▼ K. Ergashev
- 61' Yellow Card
- 62' ▲ M. Mirusmonov ▼ R. Friday
- 62' ▲ T. Ashuboyev ▼ B. Rahimjonov
- 67' ▲ S. Abdurakhmonov ▼ V. Ilic
- 67' ▲ M. Giyosov ▼ M. Usmonov
- 67' ▲ J. Jaloliddinov ▼ R. Jiyanov
- 76' S. Abdurakhmonov
- 78' ▲ J. Kojo ▼ K. Norchaev
- 79' U. Adkhamzoda
- 80' ▲ S. Solijonov ▼ A. Temirkhanov
- 84' B. Shamsiev
- 90'+2 ▲ A. Rakhimzhonov ▼ B. Teidi
- FT0-1
Đội hình
- 86D. Merganov
- 66B. Shaydulov
- 26B. Shukurullaev
- 6B. Shamsiev
- 31K. Ergashev ▼ 46'
- 21T. Dzebniauri
- 91A. Temirkhanov ▼ 80'
- 32B. Rahimjonov ▼ 62'
- 15D. Ramazonov ▼ 46'
- 7D. Tursunov
- 11R. Friday ▼ 62'
Dự bị 9
- 25O. Boymurodov
- 8K. Sherbutaev ▲ 46'
- 19F. Kodirov
- 27M. Musaxonov ▲ 46'
- 39M. Mirusmonov ▲ 62'
- 18B. Uktamov
- 14T. Ashuboyev ▲ 62'
- 17S. Abdukhamidov
- 70S. Solijonov ▲ 80'
- 1U. Yusupov
- 22U. Adkhamzoda
- 34G. Jgerenaia
- 4I. Mamatkazin
- 12S. Mirsaidov
- 8D. Kholmatov
- 13B. Teidi ▼ 90'
- 17R. Jiyanov ▼ 67'
- 23V. Ilic ▼ 67'
- 77M. Usmonov ▼ 67'
- 18K. Norchaev ▼ 78'
Dự bị 8
- 16S. Yuldashev
- 21A. Rakhimzhonov ▲ 90'
- 5D. Komilov
- 28J. Kojo ▲ 78'
- 6S. Abdurakhmonov ▲ 67'
- 20K. Ruziev
- 11M. Giyosov ▲ 67'
- 30J. Jaloliddinov ▲ 67'
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 47 - 16 | +31 | 45 | |
| 2 | 20 | 34 - 18 | +16 | 43 | |
| 3 | 20 | 32 - 18 | +14 | 38 | |
| 4 | 20 | 30 - 23 | +7 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 25 | +3 | 32 | |
| 6 | 20 | 33 - 27 | +6 | 32 | |
| 7 | 20 | 26 - 20 | +6 | 28 | |
| 8 | 20 | 24 - 23 | +1 | 27 | |
| 9 | 20 | 30 - 31 | -1 | 27 | |
| 10 | 20 | 37 - 41 | -4 | 27 | |
| 11 | 20 | 20 - 28 | -8 | 26 | |
| 12 | 20 | 17 - 26 | -9 | 23 | |
| 13 | 20 | 18 - 27 | -9 | 20 | |
| 14 | 20 | 17 - 29 | -12 | 20 | |
| 15 | 20 | 20 - 32 | -12 | 19 | |
| 16 | 20 | 10 - 39 | -29 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
6Ghi được19
9Thủng lưới10
0.6Bàn thắng mỗi trận1.9
4Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai6