Navbahor
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Surkhon

Navbahor vs Surkhon

Tỷ số chung cuộc: Navbahor 1-0 Surkhon tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Navbahor thắng 7, hòa 2, Surkhon thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 10
Sân vận động
Markaziy Stadion, Namangan
Phong độ
WWWWD Navbahor
DDLWL Surkhon
  1. 42' J. Yakhshiboyev11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Gasanov T. Dzhamalutdinov
  4. 53' T. Abdukholikov J. Yakhshiboyev
  5. 69' S. Sultanmuradov
  6. 80' A. Pirmuhamedov B. Askarov
  7. 80' J. Abdusalomov A. Jumayev
  8. 88' M. Abdurahmonov N. Khasanov
  9. FT1-0

Đội hình

Navbahor HLV: S. Babayan
  1. U. Yusupov
  2. I. Golban
  3. L. Čermelj
  4. S. Djurabekov
  5. I. Yoldoshev
  6. J. Iskanderov
  7. J. Yakhshiboyev ▼ 53'
  8. A. Ismailov
  9. O. O'runov
  10. A. Sobirjonov
  11. S. Norxonov

Dự bị 7

  1. T. Abdukholikov ▲ 53'
  2. A. Juraboyev
  3. D. Khashimov
  4. D. Olimjonov
  5. K. Khodjaev
  6. M. Milović
  7. M. Muminov
Surkhon HLV: S. Arslanov
  1. A. Potapov
  2. B. Askarov ▼ 80'
  3. D. Tursunov
  4. S. Sultonmurodov
  5. S. Hamidjonov
  6. T. Dzhamalutdinov ▼ 46'
  7. N. Khasanov ▼ 88'
  8. H. Sherbotayev
  9. A. Jumayev ▼ 80'
  10. S. Nimely
  11. B. Shaydulov

Dự bị 9

  1. S. Gasanov ▲ 46'
  2. A. Pirmuhamedov ▲ 80'
  3. J. Abdusalomov ▲ 80'
  4. M. Abdurahmonov ▲ 88'
  5. A. Filiposyan
  6. A. Isaqov
  7. A. Sokol
  8. D. Ramazonov
  9. K. Saidazimov

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 41 - 25 +16 53
2
Nasaf
26 31 - 16 +15 48
3
Navbahor
26 44 - 19 +25 47
4
Olmaliq
26 43 - 34 +9 46
5
Neftchi
26 33 - 18 +15 45
6
Surkhon
26 28 - 24 +4 40
7
Andijan
26 27 - 25 +2 40
8
Bunyodkor
26 30 - 33 -3 37
9
Olympic
26 26 - 32 -6 31
10
Metalourg
26 26 - 35 -9 30
11
Sogdiana
26 29 - 38 -9 27
12
Qizilqum
26 22 - 33 -11 25
13
Turan
26 16 - 41 -25 16
14
Buxoro
26 12 - 35 -23 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu34
76Ghi được35
41Thủng lưới35
1.62Bàn thắng mỗi trận1.03
22Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn12
42Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu