Navbahor
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Neftchi

Navbahor vs Neftchi

Tỷ số chung cuộc: Navbahor 0-1 Neftchi tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Navbahor thắng 2, hòa 6, Neftchi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 19
Phong độ
WWWDW Navbahor
LWWLW Neftchi
  1. 29' Julio Cesar
  2. 33' 0-1 I. Alibaev · J. Kojo
  3. 38' R. Jiyanov
  4. 45'+5 A. Ismoilov
  5. HT0-1
  6. 64' I. Yuldoshev
  7. 66' S. Nimely J. Kojo
  8. 66' K. Ruziev A. Odilov
  9. 66' S. Mirsaidov J. Boltaboev
  10. 66' S. Komilov Higor Gabriel
  11. 78' K. Tozhidinov M. Gofurov
  12. 78' Pedro Z. Urinboev
  13. 89' B. Toshmirzaev A. Ismoilov
  14. 89' G. Gulyamov I. Alibaev
  15. 90'+5 Z. Marusic I. Yuldoshev
  16. FT0-1

Đội hình

Navbahor
  1. 16S. Yuldashev
  2. 19M. Gofurov ▼ 78'
  3. 36Guilherme Guedes
  4. 5Julio Cesar
  5. 99Higor Gabriel ▼ 66'
  6. 32M. Mo'ydinov
  7. 17R. Jiyanov
  8. 14J. Boltaboev ▼ 66'
  9. 70A. Gulomov
  10. 9Z. Urinboev ▼ 78'
  11. 11M. Giyosov

Dự bị 9

  1. 1U. Ergashev
  2. 7A. Akhmedov
  3. 8S. Komilov ▲ 66'
  4. 12S. Mirsaidov ▲ 66'
  5. 15J. Abdujabborov
  6. 22A. Joraboev
  7. 29Pedro ▲ 78'
  8. 33J. Sodikov
  9. 55K. Tozhidinov ▲ 78'
Neftchi
  1. 1B. Ergashev
  2. 6I. Yuldoshev ▼ 90'
  3. 20A. Gofurov
  4. 4B. Ciger
  5. 21M. Ubaydullaev
  6. 23J. Djokic
  7. 7A. Ismoilov ▼ 89'
  8. 5I. Alibaev ▼ 89'
  9. 10J. Iskanderov
  10. 22A. Odilov ▼ 66'
  11. 9J. Kojo ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 45A. Turaev
  2. 8V. Jovovic
  3. 11K. Ruziev ▲ 66'
  4. 15S. Nematzhonov
  5. 24G. Gulyamov ▲ 89'
  6. 32Z. Marusic ▲ 90'
  7. 33S. Yoqubjonov
  8. 70S. Nimely ▲ 66'
  9. 77B. Toshmirzaev ▲ 89'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Neftchi
30 49 - 24 +25 64
2
Pakhtakor
30 59 - 23 +36 60
3
Nasaf
30 51 - 23 +28 59
4
Dinamo Samarqand
30 47 - 30 +17 58
5
Bunyodkor
30 48 - 40 +8 49
6
Olmaliq
30 44 - 34 +10 48
7
Navbahor
30 41 - 37 +4 40
8
Sogdiana
30 37 - 37 0 37
9
Qizilqum
30 28 - 44 -16 36
10
Surkhon
30 26 - 30 -4 35
11
Andijan
30 39 - 51 -12 35
12
Kokand-1912
30 24 - 39 -15 34
13
Mash'al
30 22 - 48 -26 30
14
Buxoro
30 30 - 49 -19 27
15
Xorazm
30 33 - 39 -6 27
16
Shortan
30 27 - 57 -30 17
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Super League (Relegation) Pro Liga

So sánh

37Trận đấu37
51Ghi được61
47Thủng lưới30
1.38Bàn thắng mỗi trận1.65
13Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu