Neftchi
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Navbahor

Neftchi vs Navbahor

Tỷ số chung cuộc: Neftchi 1-1 Navbahor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 28 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Neftchi thắng 2, hòa 5, Navbahor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 14
Phong độ
WLWWL Neftchi
WWWWD Navbahor
  1. 3' 0-1 M. Usmonov · D. Kholmatov
  2. 9' J. Iskanderov
  3. 11' G. Jgerenaia
  4. 32' K. Norchaev
  5. HT0-1
  6. 57' I. Yuldoshev
  7. 61' V. Jovovic Ratinho
  8. 61' K. Giyosov M. Ubaydullaev
  9. 61' F. Sayfiev A. Odilov
  10. 61' Z. Marusic S. Perica
  11. 61' M. Giyosov M. Usmonov
  12. 64' A. Jumaev
  13. 64' U. Adkhamzoda
  14. 68' I. Alibaev
  15. 81' D. Komilov R. Jiyanov
  16. 81' S. Abdurakhmonov D. Kholmatov
  17. 81' K. Ruziev V. Ilic
  18. 83' N. Abduganiyev A. Jumaev
  19. 87' J. Kojo K. Norchaev
  20. 90'+4 S. Abdurakhmonov
  21. 90'+5 B. Teidi
  22. 90' A. Gofurov · J. Iskanderov 1-1
  23. FT1-1

Đội hình

Neftchi HLV: Islom Ismoilov
  1. 1B. Ergashev
  2. 21M. Ubaydullaev▼ 61'
  3. 20A. Gofurov
  4. 4B. Ciger
  5. 6I. Yuldoshev
  6. 5I. Alibaev
  7. 10J. Iskanderov
  8. 77Ratinho▼ 61'
  9. 22A. Odilov▼ 61'
  10. 18S. Perica▼ 61'
  11. 11A. Jumaev▼ 83'

Dự bị 9

  1. 45A. Turaev
  2. 15N. Abduganiyev▲ 83'
  3. 2I. Pulatov
  4. 23J. Djokic
  5. 30R. Fomin
  6. 8V. Jovovic▲ 61'
  7. 9K. Giyosov▲ 61'
  8. 34F. Sayfiev▲ 61'
  9. 32Z. Marusic▲ 61'
Navbahor HLV: Timur Kapadze
  1. 1U. Yusupov
  2. 2S. Mirsaidov
  3. 4I. Mamatkazin
  4. 34G. Jgerenaia
  5. 22U. Adkhamzoda
  6. 8D. Kholmatov▼ 81'
  7. 23V. Ilic▼ 81'
  8. 13B. Teidi
  9. 77M. Usmonov▼ 61'
  10. 11K. Norchaev▼ 87'
  11. 7R. Jiyanov▼ 81'

Dự bị 9

  1. 16S. Yuldashev
  2. 5D. Komilov▲ 81'
  3. 6S. Abdurakhmonov▲ 81'
  4. 17M. Giyosov▲ 61'
  5. 20K. Ruziev▲ 81'
  6. 28J. Kojo▲ 87'
  7. 30J. Jaloliddinov
  8. 44A. Chichinadze
  9. 97Alex Fernandes

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Neftchi
20 47 - 16 +31 45
2
Pakhtakor
20 34 - 18 +16 43
3
Navbahor
20 32 - 18 +14 38
4
Buxoro
20 30 - 23 +7 34
5
Olmaliq
20 28 - 25 +3 32
6
Lokomotiv
20 33 - 27 +6 32
7
Nasaf
20 26 - 20 +6 28
8
Andijan
20 24 - 23 +1 27
9
Dinamo Samarqand
20 30 - 31 -1 27
10
Sogdiana
20 37 - 41 -4 27
11
Qizilqum
20 20 - 28 -8 26
12
Surkhon
20 17 - 26 -9 23
13
Kokand-1912
20 18 - 27 -9 20
14
Xorazm
20 17 - 29 -12 20
15
Bunyodkor
20 20 - 32 -12 19
16
Mash'al
20 10 - 39 -29 4
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
24Ghi được19
17Thủng lưới10
2.18Bàn thắng mỗi trận1.9
5Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn3
16Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu