Neftchi
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Navbahor

Neftchi vs Navbahor

Tỷ số chung cuộc: Neftchi 2-2 Navbahor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Neftchi thắng 2, hòa 5, Navbahor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 21
Sân vận động
Stadion Istiqlol, Fergana
Phong độ
WLWWL Neftchi
WWWWD Navbahor
  1. 3' A. G'ofurov 1-0
  2. 43' J. Kakhramonov
  3. HT1-0
  4. 53' T. Tabatadze
  5. 68' M. Muminov K. Tojidinov
  6. 68' O. Hamrobekov D. Abdulhayev
  7. 71' A. Amonov B. Toshmirzaev
  8. 79' A. Gulomov
  9. 80' D. Turopov Q. Roziyev
  10. 80' G. Nikabadze S. Mirsaidov
  11. 80' 1-1 T. Tabatadze11m
  12. 87' M. Safarov M. Gofurov
  13. 87' S. Qodirkulov J. Kaxramonov
  14. 90' S. Qodirkulov 2-1
  15. 90'+6 2-2 A. Akhmedov
  16. FT2-2

Đội hình

Neftchi HLV: V. Levchenko
  1. B. Ergashev
  2. B. Ciger
  3. A. G'ofurov
  4. M. Gofurov▼ 87'
  5. G. Gulyamov
  6. Q. Ro'ziyev
  7. J. Kaxramonov▼ 87'
  8. Z. Dzhuraboev
  9. A. Gulomov
  10. B. Toshmirzaev▼ 71'
  11. E. Nsungusi

Dự bị 9

  1. A. Amonov▲ 71'
  2. D. Turopov▲ 80'
  3. M. Safarov▲ 87'
  4. S. Qodirkulov▲ 87'
  5. A. Turaev
  6. K. Mukhtarov
  7. M. Ubaydullayev
  8. S. Abdurayimov
  9. S. Norkhonov
Navbahor HLV: S. Lushchan
  1. S. Quvvatov
  2. A. Akhmedov
  3. F. Sayfiyev
  4. S. Mirsaidov▼ 80'
  5. J. Iskanderov
  6. J. Đokić
  7. J. Boltaboyev
  8. A. Ismailov
  9. K. Tojidinov▼ 68'
  10. D. Abdulhayev▼ 68'
  11. T. Tabatadze

Dự bị 9

  1. M. Muminov▲ 68'
  2. O. Hamrobekov▲ 68'
  3. G. Nikabadze▲ 80'
  4. A. Karimov
  5. E. Suyunov
  6. J. Tursunov
  7. R. Jiyanov
  8. S. Abdulboriev
  9. S. Haghnazari

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nasaf
26 35 - 18 +17 52
2
Olmaliq
26 40 - 29 +11 47
3
Sogdiana
26 41 - 29 +12 43
4
Navbahor
26 42 - 31 +11 43
5
Neftchi
26 32 - 24 +8 43
6
Pakhtakor
26 42 - 37 +5 38
7
Surkhon
26 30 - 31 -1 36
8
Dinamo Samarqand
26 35 - 38 -3 32
9
Andijan
26 36 - 36 0 30
10
Bunyodkor
26 27 - 38 -11 30
11
Qizilqum
26 25 - 34 -9 27
12
Olympic
26 22 - 38 -16 25
13
Metalourg
26 22 - 30 -8 23
14
Lokomotiv
26 28 - 44 -16 21
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
45Ghi được54
32Thủng lưới40
1.25Bàn thắng mỗi trận1.59
13Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu