Navbahor vs Neftchi
Tỷ số chung cuộc: Navbahor 1-0 Neftchi tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Navbahor thắng 2, hòa 6, Neftchi thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 8
- Sân vận động
- Markaziy Stadion, Namangan
- Phong độ
- WWWDW Navbahor
- LWWLW Neftchi
- HT0-0
- 46' ▲ B. Toshmirzaev ▼ S. Norkhonov
- 59' M. Roman
- 59' J. Jaloliddinov
- 65' ▲ E. Nsungusi ▼ M. Roman
- 65' ▲ H. Norchaev ▼ D. Turopov
- 66' ▲ R. Jiyanov ▼ A. Sobirjonov
- 67' C. Carp
- 69' F. Sayfiyev
- 71' ▲ J. Kaxramonov ▼ J. Jaloliddinov
- 84' ▲ K. Mukhtarov ▼ A. Gulomov
- 85' N. Efiong
- 90'+8 ▲ I. Yoldoshev ▼ A. Ismailov
- 90'+4 F. Ivanović 1-0
- FT1-0
Đội hình
- U. Yusupov
- A. Akhmedov
- F. Sayfiyev
- F. Ivanović
- J. Iskanderov
- J. Đokić
- O. Hamrobekov
- J. Boltaboyev
- A. Ismailov ▼ 90'
- A. Sobirjonov ▼ 66'
- T. Tabatadze
Dự bị 9
- R. Jiyanov ▲ 66'
- I. Yoldoshev ▲ 90'
- A. Lobanov
- D. Abdulhayev
- G. Nikabadze
- N. Iminjonov
- S. Abdulboriev
- S. Haghnazari
- S. Shodiboev
- B. Ergashev
- M. Safarov
- A. G'ofurov
- M. Ubaydullayev
- C. Carp
- D. Turopov ▼ 65'
- Z. Dzhuraboev
- J. Jaloliddinov ▼ 71'
- A. Gulomov ▼ 84'
- M. Roman ▼ 65'
- S. Norkhonov ▼ 46'
Dự bị 9
- B. Toshmirzaev ▲ 46'
- E. Nsungusi ▲ 65'
- H. Norchaev ▲ 65'
- J. Kaxramonov ▲ 71'
- K. Mukhtarov ▲ 84'
- B. Ciger
- J. Jumaboyev
- S. Qodirkulov
- S. Quvvatov
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 35 - 18 | +17 | 52 | |
| 2 | 26 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 3 | 26 | 41 - 29 | +12 | 43 | |
| 4 | 26 | 42 - 31 | +11 | 43 | |
| 5 | 26 | 32 - 24 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 42 - 37 | +5 | 38 | |
| 7 | 26 | 30 - 31 | -1 | 36 | |
| 8 | 26 | 35 - 38 | -3 | 32 | |
| 9 | 26 | 36 - 36 | 0 | 30 | |
| 10 | 26 | 27 - 38 | -11 | 30 | |
| 11 | 26 | 25 - 34 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 38 | -16 | 25 | |
| 13 | 26 | 22 - 30 | -8 | 23 | |
| 14 | 26 | 28 - 44 | -16 | 21 |
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
54Ghi được45
40Thủng lưới32
1.59Bàn thắng mỗi trận1.25
12Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn13
36Hiệp hai23