Navbahor
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Neftchi

Navbahor vs Neftchi

Tỷ số chung cuộc: Navbahor 1-1 Neftchi tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 1 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Navbahor thắng 2, hòa 6, Neftchi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 26
Sân vận động
Markaziy Stadion, Namangan
Phong độ
WWWWD Navbahor
LWWLW Neftchi
  1. 28' J. Dokic
  2. 39' 0-1 M. Gofurov
  3. 45'+2 G. Gulyamov
  4. HT0-1
  5. 46' A. Akhmedov T. Abdukholikov
  6. 50' A. Sobirjonov D. Abdumannopov
  7. 56' M. Ubaydullaev
  8. 68' M. Milović 1-1
  9. 70' M. Milovic
  10. 77' J. Iskanderov
  11. 81' D. Valiyev A. Gulomov
  12. 81' U. Khoshimov G. Nikabadze
  13. 85' F. Musaev D. Turopov
  14. 90'+4 I. Abdullaev B. Toshmirzaev
  15. FT1-1

Đội hình

Navbahor HLV: S. Babayan
  1. U. Yusupov
  2. I. Golban
  3. M. Milović
  4. F. Ivanović
  5. J. Iskanderov
  6. J. Đokić
  7. A. Ismailov
  8. O. O'runov
  9. D. Abdumannopov ▼ 50'
  10. T. Abdukholikov ▼ 46'
  11. T. Tabatadze

Dự bị 8

  1. A. Akhmedov ▲ 46'
  2. A. Sobirjonov ▲ 50'
  3. D. Olimjonov
  4. I. Nesterov
  5. S. Abdulboriev
  6. S. Khudoyberganov
  7. S. Shodiboev
  8. U. Abdukarimov
Neftchi HLV: V. Ezhurov
  1. V. Nazarov
  2. A. G'ofurov
  3. M. Gofurov
  4. M. Ubaydullayev
  5. G. Gulyamov
  6. D. Turopov ▼ 85'
  7. S. Muhitdinov
  8. Z. Dzhuraboev
  9. A. Gulomov ▼ 81'
  10. G. Nikabadze ▼ 81'
  11. B. Toshmirzaev ▼ 90'

Dự bị 9

  1. D. Valiyev ▲ 81'
  2. U. Khoshimov ▲ 81'
  3. F. Musaev ▲ 85'
  4. I. Abdullaev ▲ 90'
  5. A. Olimov
  6. A. Turaev
  7. O. Larin
  8. R. Ro'ziyev
  9. S. Abdullajonov

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 41 - 25 +16 53
2
Nasaf
26 31 - 16 +15 48
3
Navbahor
26 44 - 19 +25 47
4
Olmaliq
26 43 - 34 +9 46
5
Neftchi
26 33 - 18 +15 45
6
Surkhon
26 28 - 24 +4 40
7
Andijan
26 27 - 25 +2 40
8
Bunyodkor
26 30 - 33 -3 37
9
Olympic
26 26 - 32 -6 31
10
Metalourg
26 26 - 35 -9 30
11
Sogdiana
26 29 - 38 -9 27
12
Qizilqum
26 22 - 33 -11 25
13
Turan
26 16 - 41 -25 16
14
Buxoro
26 12 - 35 -23 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu39
76Ghi được51
41Thủng lưới31
1.62Bàn thắng mỗi trận1.31
22Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn18
42Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu