Neftchi
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Navbahor

Neftchi vs Navbahor

Tỷ số chung cuộc: Neftchi 0-0 Navbahor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 25 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Neftchi thắng 2, hòa 5, Navbahor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Istiqlol, Fergana
Phong độ
WLWWL Neftchi
WWWWD Navbahor
  1. HT0-0
  2. 46' A. Gulomov M. Gofurov
  3. 65' J. Yakhshiboyev O. Orunov
  4. 66' D. Khoshimov
  5. 73' A. Sobirjonov A. Ismailov
  6. 73' M. Milović L. Čermelj
  7. 77' U. Khoshimov L. To‘rayev
  8. 84' S. Norxonov T. Abdukholikov
  9. 85' J. Yakhshiboev
  10. 90'+1 A. Gofurov
  11. FT0-0

Đội hình

Neftchi HLV: V. Ezhurov
  1. V. Nazarov
  2. A. G'ofurov
  3. L. To‘rayev ▼ 77'
  4. M. Gofurov ▼ 46'
  5. M. Ubaydullayev
  6. G. Gulyamov
  7. D. Turopov
  8. Z. Dzhuraboev
  9. N. Tukhtasinov
  10. U. Adhamzoda
  11. T. Tabatadze

Dự bị 9

  1. A. Gulomov ▲ 46'
  2. U. Khoshimov ▲ 77'
  3. A. Olimov
  4. A. Turaev
  5. I. Abdullaev
  6. N. Nematkhonov
  7. O. Larin
  8. S. Abdullajonov
  9. Y. Batyushin
Navbahor HLV: S. Babayan
  1. U. Yusupov
  2. I. Golban
  3. D. Khashimov
  4. L. Čermelj ▼ 73'
  5. I. Yoldoshev
  6. J. Iskanderov
  7. J. Đokić
  8. J. Boltaboev
  9. A. Ismailov ▼ 73'
  10. O. O'runov
  11. T. Abdukholikov ▼ 84'

Dự bị 9

  1. J. Yakhshiboyev ▲ 65'
  2. A. Sobirjonov ▲ 73'
  3. M. Milović ▲ 73'
  4. S. Norxonov ▲ 84'
  5. A. Juraboyev
  6. F. Ikramov
  7. M. Muminov
  8. S. Djurabekov
  9. O. Ma'rupov

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 41 - 25 +16 53
2
Nasaf
26 31 - 16 +15 48
3
Navbahor
26 44 - 19 +25 47
4
Olmaliq
26 43 - 34 +9 46
5
Neftchi
26 33 - 18 +15 45
6
Surkhon
26 28 - 24 +4 40
7
Andijan
26 27 - 25 +2 40
8
Bunyodkor
26 30 - 33 -3 37
9
Olympic
26 26 - 32 -6 31
10
Metalourg
26 26 - 35 -9 30
11
Sogdiana
26 29 - 38 -9 27
12
Qizilqum
26 22 - 33 -11 25
13
Turan
26 16 - 41 -25 16
14
Buxoro
26 12 - 35 -23 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu47
51Ghi được76
31Thủng lưới41
1.31Bàn thắng mỗi trận1.62
18Giữ sạch lưới22
18Trên 2.5 bàn26
21Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu