Lokomotiv vs Pakhtakor
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 3-0 Pakhtakor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 14 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 1, hòa 2, Pakhtakor thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Tashkent
- Phong độ
- LWWDW Lokomotiv
- DDLWW Pakhtakor
- 8' I. Rogac
- 21' M. Hasanov 1-0
- 38' D. Krajišnik11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Kimi Merk ▼ M. Abdumajidov
- 47' I. Bulatović 3-0
- 48' Yellow Card
- 71' A. Ismoilov
- 73' ▲ M. Usmonov ▼ D. Khamdamov
- 76' A. Yuldashev
- 79' D. Komilov
- 81' ▲ A. Turdialiev ▼ A. Yoldoshev
- 81' ▲ J. Khakimov ▼ I. Bulatović
- 85' K. Merk
- 87' ▲ J. Khoshimboyev ▼ D. Krajišnik
- 87' ▲ L. Mirzayev ▼ S. Tursunov
- 90'+1 ▲ S. Sindarov ▼ S. Abdunabiyev
- FT3-0
Đội hình
- A. Abdujalilov
- A. Ismailov
- I. Rogač
- D. Komilov
- A. Yo'ldoshev
- S. Tursunov ▼ 87'
- M. Hasanov
- D. Krajišnik ▼ 87'
- I. Bulatović ▼ 81'
- S. Abdunabiyev ▼ 90'
- A. Abdurashidov
Dự bị 8
- A. Turdialiev ▲ 81'
- J. Khakimov ▲ 81'
- J. Khoshimboyev ▲ 87'
- L. Mirzayev ▲ 87'
- S. Sindarov ▲ 90'
- I. Abdullaev
- S. Komilov
- S. Sultanov
- P. Pavlyuchenko
- D. Ortiqboyev
- M. Abdumajidov ▼ 46'
- D. Khamdamov ▼ 73'
- D. Saitov
- D. Holmatov
- U. Adhamzoda
- B. Asqarov
- S. Saidnurullayev
- D. Ćeran
- P. Kholdorkhonov
Dự bị 8
- Kimi Merk ▲ 46'
- M. Usmonov ▲ 73'
- A. Ergashboyev
- K. Todorov
- M. Pazlidinov
- N. Ibraimov
- S. Poyonov
- V. Nazarov
Thống kê
05
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 35 - 18 | +17 | 52 | |
| 2 | 26 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 3 | 26 | 41 - 29 | +12 | 43 | |
| 4 | 26 | 42 - 31 | +11 | 43 | |
| 5 | 26 | 32 - 24 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 42 - 37 | +5 | 38 | |
| 7 | 26 | 30 - 31 | -1 | 36 | |
| 8 | 26 | 35 - 38 | -3 | 32 | |
| 9 | 26 | 36 - 36 | 0 | 30 | |
| 10 | 26 | 27 - 38 | -11 | 30 | |
| 11 | 26 | 25 - 34 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 38 | -16 | 25 | |
| 13 | 26 | 22 - 30 | -8 | 23 | |
| 14 | 26 | 28 - 44 | -16 | 21 |
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu46
34Ghi được57
47Thủng lưới61
1.13Bàn thắng mỗi trận1.24
5Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai26