Pakhtakor vs Lokomotiv
Tỷ số chung cuộc: Pakhtakor 7-0 Lokomotiv tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 24 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pakhtakor thắng 7, hòa 2, Lokomotiv thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Tashkent
- Trọng tài
- V. Agishev
- Phong độ
- DDLWW Pakhtakor
- LWWDW Lokomotiv
- 4' Y. Krimets
- 12' D. Ćeran 1-0
- 13' I. Sergeev 2-0
- 28' I. Sergeev 3-0
- 31' D. Khamdamov 4-0
- 35' ▲ A. Ergashev ▼ M. Bikmaev
- HT4-0
- 46' ▲ E. Derdiyok ▼ I. Sergeev
- 46' ▲ J. Sidikov ▼ D. Ćeran
- 46' ▲ S. Azamov ▼ Y. Krimets
- 47' E. Derdiyok 5-0
- 50' J. Masharipov 6-0
- 52' J. Sidikov
- 54' ▲ D. Umirov ▼ S. Shaymanov
- 62' ▲ Abror Ismailov ▼ O. Khamrobekov
- 63' E. Derdiyok 7-0
- 68' ▲ A. Sobirjonov ▼ D. Khamdamov
- 68' ▲ I. Ganikhonov ▼ V. Afonin
- 68' ▲ K. Pogrebnyak ▼ T. Abdukholikov
- 77' D. Umirov
- 81' A. Ulmasaliev
- FT7-0
Đội hình
- E. Suyunov
- A. Ismailov
- Y. Krimets ▼ 46'
- F. Sayfiyev
- K. Alidjanov
- S. Sabirkhodjaev
- J. Masharipov
- O. Khamrobekov ▼ 62'
- D. Khamdamov ▼ 68'
- D. Ćeran ▼ 46'
- I. Sergeev ▼ 46'
Dự bị 9
- E. Derdiyok ▲ 46'
- J. Sidikov ▲ 46'
- S. Azamov ▲ 46'
- Abror Ismailov ▲ 62'
- A. Sobirjonov ▲ 68'
- A. Komilov
- S. Abdullaev
- S. Kuvvatov
- V. Kozak
- J. Ilyosov
- S. Mukhammadiyev
- S. Shaymanov ▼ 54'
- F. Ibragimov
- D. Komilov
- V. Afonin ▼ 68'
- K. Makharadze
- D. Turopov
- M. Bikmaev ▼ 35'
- T. Abdukholikov ▼ 68'
- J. Alijanov
Dự bị 9
- A. Ergashev ▲ 35'
- D. Umirov ▲ 54'
- I. Ganikhonov ▲ 68'
- K. Pogrebnyak ▲ 68'
- A. Ulmasaliev
- J. Jumaboyev
- R. Nartadjiev
- S. Damjanović
- S. Fayziyev
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 76 - 18 | +58 | 65 | |
| 2 | 26 | 47 - 19 | +28 | 53 | |
| 3 | 26 | 39 - 28 | +11 | 49 | |
| 4 | 26 | 43 - 36 | +7 | 43 | |
| 5 | 26 | 35 - 28 | +7 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 32 | +2 | 38 | |
| 7 | 26 | 30 - 30 | 0 | 36 | |
| 8 | 26 | 24 - 21 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 28 - 38 | -10 | 35 | |
| 10 | 26 | 23 - 31 | -8 | 29 | |
| 11 | 26 | 19 - 37 | -18 | 25 | |
| 12 | 26 | 17 - 44 | -27 | 17 | |
| 13 | 26 | 16 - 38 | -22 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 50 | -31 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu28
101Ghi được28
29Thủng lưới42
2.59Bàn thắng mỗi trận1
20Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn16
54Hiệp hai15