Pakhtakor vs Lokomotiv
Tỷ số chung cuộc: Pakhtakor 2-1 Lokomotiv tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 4 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pakhtakor thắng 7, hòa 2, Lokomotiv thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 12
- Sân vận động
- Paxtakor Markaziy Stadion, Tashkent
- Trọng tài
- V. Agishev
- Phong độ
- DDLWW Pakhtakor
- WLWWD Lokomotiv
- 8' K. Alijonov
- 11' S. Azamov
- 45' K. Makharadze
- 45'+2 D. Ćeran 1-0
- HT1-0
- 56' ▲ Abror Ismailov ▼ K. Iminov
- 57' ▲ A. Amonov ▼ S. Abdullaev
- 70' ▲ I. Rashidkhanov ▼ K. Mukhtarov
- 70' ▲ M. Bikmaev ▼ S. Kodirkulov
- 70' S. Temirov 2-0
- 80' S. Temirov
- 80' ▲ I. Ganikhonov ▼ K. Makharadze
- 80' ▲ J. Alijanov ▼ J. Sidikov
- 82' ▲ I. Yoldoshev ▼ D. Kholmatov
- 85' ▲ P. Kholdorkhonov ▼ S. Temirov
- 85' ▲ S. Azmiddinov ▼ K. Alidjanov
- 85' ▲ S. Mukhiddinov ▼ A. Turgunboev
- 90'+2 2-1 A. Amonov
- FT2-1
Đội hình
- S. Kuvvatov
- Anzur Ismailov
- S. Azamov
- F. Sayfiyev
- K. Alidjanov ▼ 85'
- S. Sobirkhujaev
- A. Turgunboev ▼ 85'
- S. Temirov ▼ 85'
- K. Iminov ▼ 56'
- D. Kholmatov ▼ 82'
- D. Ćeran
Dự bị 8
- Abror Ismailov ▲ 56'
- I. Yoldoshev ▲ 82'
- P. Kholdorkhonov ▲ 85'
- S. Azmiddinov ▲ 85'
- S. Mukhiddinov ▲ 85'
- A. Fayzullayev
- E. Suyunov
- M. Chobanov
- A. Abdujalilov
- S. Mukhammadiyev
- S. Fayziyev
- K. Mukhtarov ▼ 70'
- I. Kobilov
- J. Jumaboyev
- S. Abdullaev ▼ 57'
- K. Makharadze ▼ 80'
- D. Turopov
- J. Sidikov ▼ 80'
- S. Kodirkulov ▼ 70'
Dự bị 7
- A. Amonov ▲ 57'
- I. Rashidkhanov ▲ 70'
- M. Bikmaev ▲ 70'
- I. Ganikhonov ▲ 80'
- J. Alijanov ▲ 80'
- D. Komilov
- J. Ilyosov
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 60 | |
| 2 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 3 | 26 | 34 - 25 | +9 | 47 | |
| 4 | 26 | 42 - 24 | +18 | 45 | |
| 5 | 26 | 43 - 30 | +13 | 45 | |
| 6 | 26 | 23 - 19 | +4 | 39 | |
| 7 | 26 | 37 - 32 | +5 | 39 | |
| 8 | 26 | 37 - 36 | +1 | 36 | |
| 9 | 26 | 26 - 29 | -3 | 31 | |
| 10 | 26 | 17 - 43 | -26 | 25 | |
| 11 | 26 | 22 - 35 | -13 | 25 | |
| 12 | 26 | 21 - 35 | -14 | 23 | |
| 13 | 26 | 22 - 41 | -19 | 19 | |
| 14 | 26 | 16 - 37 | -21 | 17 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu30
62Ghi được47
29Thủng lưới36
1.68Bàn thắng mỗi trận1.57
21Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai31