Lokomotiv vs Pakhtakor
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 0-2 Pakhtakor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 23 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 1, hòa 2, Pakhtakor thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Tashkent
- Trọng tài
- R. Karimov
- Phong độ
- WLWWD Lokomotiv
- DDLWW Pakhtakor
- 28' 0-1 D. Ćeran
- 30' K. Mukhtarov
- 30' Yellow Card
- 41' F. Sayfiyev
- 43' G. Gulyamov
- HT0-1
- 48' 0-2 O. Šarkić
- 59' ▲ A. Salimov ▼ D. Komilov
- 59' ▲ J. Alijanov ▼ M. Hasanov
- 68' ▲ I. Alibaev ▼ D. Ćeran
- 68' ▲ H. Erkinov ▼ S. Rashidov
- 73' ▲ I. Rashidkhanov ▼ G. Gulyamov
- 78' K. Hadzhiev
- 83' ▲ A. Abdurahmonov ▼ J. Mpasko
- 83' ▲ M. Jumayev ▼ S. Kodirkulov
- 86' ▲ A. Fayzullaev ▼ S. Sobirkhojaev
- 86' ▲ M. Mirakhmadov ▼ O. Šarkić
- 90'+2 O. Khamrobekov
- 90' ▲ A. Ergashboyev ▼ A. Turgunboev
- FT0-2
Đội hình
- A. Abdujalilov
- K. Mukhtarov
- I. Kobilov
- D. Komilov ▼ 59'
- O. Samuel
- K. Makharadze
- G. Gulyamov ▼ 73'
- S. Kodirkulov ▼ 83'
- M. Hasanov ▼ 59'
- J. Mpasko ▼ 83'
- N. Toshpo‘latov
Dự bị 9
- A. Salimov ▲ 59'
- J. Alijanov ▲ 59'
- I. Rashidkhanov ▲ 73'
- A. Abdurahmonov ▲ 83'
- M. Jumayev ▲ 83'
- J. Jumaboyev
- R. Nartadjiev
- S. Fayziyev
- S. Komilov
- S. Kuvvatov
- S. Azamov
- K. Hadzhiev
- F. Sayfiyev
- K. Alidjanov
- S. Sobirkho'jaev
- O. Hamrobekov
- A. Turgunboev ▼ 90'
- D. Ćeran ▼ 68'
- S. Rashidov ▼ 68'
- O. Šarkić ▼ 86'
Dự bị 9
- I. Alibaev ▲ 68'
- H. Erkinov ▲ 68'
- A. Fayzullaev ▲ 86'
- M. Mirakhmadov ▲ 86'
- A. Ergashboyev ▲ 90'
- A. Isaqov
- B. Asqarov
- J. Yoqubov
- O. Larin
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 47 - 18 | +29 | 54 | |
| 2 | 26 | 33 - 15 | +18 | 53 | |
| 3 | 26 | 37 - 16 | +21 | 49 | |
| 4 | 26 | 44 - 23 | +21 | 44 | |
| 5 | 26 | 34 - 36 | -2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 7 | 26 | 31 - 31 | 0 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 37 | -8 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 32 | -1 | 32 | |
| 10 | 26 | 19 - 27 | -8 | 32 | |
| 11 | 26 | 25 - 44 | -19 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 13 | 26 | 21 - 38 | -17 | 22 | |
| 14 | 26 | 24 - 47 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu35
30Ghi được64
45Thủng lưới37
0.91Bàn thắng mỗi trận1.83
8Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai35