Lokomotiv vs Pakhtakor
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 0-3 Pakhtakor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 1, hòa 2, Pakhtakor thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Tashkent
- Trọng tài
- D. Mirzaraimov
- Phong độ
- LWWDW Lokomotiv
- DDLWW Pakhtakor
- 22' I. Kobilov
- 36' 0-1 K. Erkinov
- HT0-1
- 46' ▲ M. Chobanov ▼ S. Azamov
- 51' F. Sayfiyev
- 54' A. Izmailov
- 55' ▲ S. Mukhiddinov ▼ F. Sayfiyev
- 60' K. Makharadze
- 60' S. Azmiddinov
- 61' ▲ A. Amonov ▼ D. Turopov
- 61' ▲ J. Sidikov ▼ S. Kodirkulov
- 61' ▲ K. Iminov ▼ Abror Ismailov
- 68' G. Gulyamov
- 70' J. Jaloliddinov
- 72' ▲ I. Rashidkhanov ▼ S. Mukhammadiyev
- 72' ▲ N. Toshpo‘latov ▼ J. Jaloliddinov
- 76' ▲ A. Fayzullayev ▼ D. Ćeran
- 76' ▲ O. Khamrobekov ▼ S. Sobirkhujaev
- 81' ▲ I. Chikrizov ▼ G. Gulyamov
- 84' 0-2 K. Erkinov
- 86' 0-3 K. Erkinov
- FT0-3
Đội hình
- J. Ilyosov
- S. Mukhammadiyev ▼ 72'
- S. Fayziyev
- I. Kobilov
- J. Jumaboyev
- K. Makharadze
- G. Gulyamov ▼ 81'
- D. Turopov ▼ 61'
- S. Kodirkulov ▼ 61'
- J. Jaloliddinov ▼ 72'
- T. Abdukholikov
Dự bị 9
- A. Amonov ▲ 61'
- J. Sidikov ▲ 61'
- I. Rashidkhanov ▲ 72'
- N. Toshpo‘latov ▲ 72'
- I. Chikrizov ▲ 81'
- A. Abdujalilov
- K. Mukhtarov
- O. Samuel
- S. Abdullaev
- S. Kuvvatov
- Anzur Ismailov ▼ 61'
- S. Azamov ▼ 46'
- F. Sayfiyev ▼ 55'
- S. Azmiddinov
- S. Sobirkhujaev ▼ 76'
- Abror Ismailov ▼ 61'
- K. Erkinov
- D. Kholmatov
- D. Ćeran ▼ 76'
- B. Matić
Dự bị 9
- M. Chobanov ▲ 46'
- S. Mukhiddinov ▲ 55'
- K. Iminov ▲ 61'
- A. Fayzullayev ▲ 76'
- O. Khamrobekov ▲ 76'
- A. Turgunboev
- D. Khamdamov
- E. Suyunov
- S. Temirov
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 60 | |
| 2 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 3 | 26 | 34 - 25 | +9 | 47 | |
| 4 | 26 | 42 - 24 | +18 | 45 | |
| 5 | 26 | 43 - 30 | +13 | 45 | |
| 6 | 26 | 23 - 19 | +4 | 39 | |
| 7 | 26 | 37 - 32 | +5 | 39 | |
| 8 | 26 | 37 - 36 | +1 | 36 | |
| 9 | 26 | 26 - 29 | -3 | 31 | |
| 10 | 26 | 17 - 43 | -26 | 25 | |
| 11 | 26 | 22 - 35 | -13 | 25 | |
| 12 | 26 | 21 - 35 | -14 | 23 | |
| 13 | 26 | 22 - 41 | -19 | 19 | |
| 14 | 26 | 16 - 37 | -21 | 17 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu37
47Ghi được62
36Thủng lưới29
1.57Bàn thắng mỗi trận1.68
7Giữ sạch lưới21
19Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai30