Lokomotiv vs Pakhtakor
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 0-1 Pakhtakor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 29 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 1, hòa 2, Pakhtakor thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 25
- Sân vận động
- Paxtakor Markaziy Stadion, Tashkent
- Trọng tài
- V. Serazetdinov
- Phong độ
- WLWWD Lokomotiv
- DDLWW Pakhtakor
- 38' 0-1 I. Sergeev
- HT0-1
- 63' ▲ D. Komilov ▼ F. Ibragimov
- 63' ▲ D. Turopov ▼ J. Alijanov
- 69' ▲ A. Ulmasaliev ▼ V. Afonin
- 69' ▲ M. Bikmaev ▼ K. Pogrebnyak
- 76' ▲ K. Erkinov ▼ D. Ćeran
- 76' ▲ S. Abdullaev ▼ S. Sobirkhujaev
- 80' ▲ J. Abdumuminov ▼ S. Mukhammadiyev
- 86' ▲ S. Azamov ▼ D. Khamdamov
- FT0-1
Đội hình
- J. Ilyosov
- S. Mukhammadiyev ▼ 80'
- S. Fayziyev
- F. Ibragimov ▼ 63'
- J. Jumaboyev
- V. Afonin ▼ 69'
- K. Makharadze
- G. Gulyamov
- K. Pogrebnyak ▼ 69'
- A. Amonov
- J. Alijanov ▼ 63'
Dự bị 9
- D. Komilov ▲ 63'
- D. Turopov ▲ 63'
- A. Ulmasaliev ▲ 69'
- M. Bikmaev ▲ 69'
- J. Abdumuminov ▲ 80'
- R. Nartadjiev
- S. Abramov
- S. Kilichev
- S. Shaymanov
- S. Kuvvatov
- Anzur Ismailov
- Y. Krimets
- F. Sayfiyev
- A. Komilov
- S. Sobirkhujaev ▼ 76'
- J. Masharipov
- D. Khamdamov ▼ 86'
- Abror Ismailov
- D. Ćeran ▼ 76'
- I. Sergeev
Dự bị 8
- K. Erkinov ▲ 76'
- S. Abdullaev ▲ 76'
- S. Azamov ▲ 86'
- A. Sobirjonov
- D. Kholmatov
- E. Derdiyok
- E. Suyunov
- J. Sidikov
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 76 - 18 | +58 | 65 | |
| 2 | 26 | 47 - 19 | +28 | 53 | |
| 3 | 26 | 39 - 28 | +11 | 49 | |
| 4 | 26 | 43 - 36 | +7 | 43 | |
| 5 | 26 | 35 - 28 | +7 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 32 | +2 | 38 | |
| 7 | 26 | 30 - 30 | 0 | 36 | |
| 8 | 26 | 24 - 21 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 28 - 38 | -10 | 35 | |
| 10 | 26 | 23 - 31 | -8 | 29 | |
| 11 | 26 | 19 - 37 | -18 | 25 | |
| 12 | 26 | 17 - 44 | -27 | 17 | |
| 13 | 26 | 16 - 38 | -22 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 50 | -31 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu39
28Ghi được101
42Thủng lưới29
1Bàn thắng mỗi trận2.59
7Giữ sạch lưới20
16Trên 2.5 bàn27
15Hiệp hai54